PSV Eindhoven
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương PSV Eindhoven (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
897,5 tỷ đồng29,8 triệu euro134,6 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh10 tỷ đồng$387.296
Tổng theo từng loại tiền tệ của 29 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 1 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Alassane PléaTiền vệ | Tiền vệ | 117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro |
| Lutsharel GeertruidaHậu vệ | Hậu vệ | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Dennis ManTiền vệ | Tiền vệ | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Sergiño DestHậu vệ | Hậu vệ | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Paul WannerTiền vệ | Tiền vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Guus TilTiền vệ | Tiền vệ | 70,8 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Jerdy SchoutenTiền vệ | Tiền vệ | 70,8 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Ivan PerišićTiền đạo | Tiền đạo | 52,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh |
| Ryan FlamingoHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Kodai SanoCM | CM | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| M. KovářThủ môn | Thủ môn | 43,5 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Yarek Gasiorowski— | — | 30,1 tỷ đồng€998.400 |
| Ricardo PepiTiền đạo | Tiền đạo | 30,8 tỷ đồng£884.000 |
| Ruben van BommelTiền đạo | Tiền đạo | 25,5 tỷ đồng€847.600 |
| Mauro JúniorHậu vệ | Hậu vệ | 23,5 tỷ đồng€780.000 |
| Armando ObispoHậu vệ | Hậu vệ | 21,2 tỷ đồng€702.000 |
| Kiliann SildilliaHậu vệ | Hậu vệ | 21 tỷ đồng€696.800 |
| Nick OlijThủ môn | Thủ môn | 20,7 tỷ đồng€686.400 |
| Couhaib DriouechTiền vệ | Tiền vệ | 18 tỷ đồng€598.000 |
| Sven MijnansTiền vệ | Tiền vệ | 10 tỷ đồng$387.296 |
| Esmir BajraktarevićTiền vệ | Tiền vệ | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Noah Fernandez— | — | 8,6 tỷ đồng€286.000 |
| Joël van den Berg— | — | 7,2 tỷ đồng€239.200 |
| F. Merién— | — | 4,2 tỷ đồng£119.600 |
| K. Ngom— | — | 1,6 tỷ đồng£44.720 |
| E. Bassey— | — | 653,1 triệu đồng£18.720 |
| T. Smolenaars— | — | 507,9 triệu đồng£14.560 |
| A. Bouhamdi— | — | 362,8 triệu đồng£10.400 |
| S. Cornecion— | — | 326,5 triệu đồng£9.360 |
| F. Kostić— | — | Chưa rõ mức lương |