Real Madrid
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Real Madrid (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
9.486 tỷ đồng314,8 triệu euro435,4 tỷ đồng12,5 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 1 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Kylian MbappéTiền đạo | Tiền đạo | 940,2 tỷ đồng31,2 triệu euro |
| Vinicius JuniorTiền đạo | Tiền đạo | 940,2 tỷ đồng31,2 triệu euro |
| Bernardo SilvaTiền vệ | Tiền vệ | 626,8 tỷ đồng20,8 triệu euro |
| Jude BellinghamTiền vệ | Tiền vệ | 626,8 tỷ đồng20,8 triệu euro |
| Ibrahima KonatéHậu vệ | Hậu vệ | 601,8 tỷ đồng20 triệu euro |
| Federico ValverdeTiền vệ | Tiền vệ | 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| RodrygoTiền đạo | Tiền đạo | 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| Trent Alexander-ArnoldHậu vệ | Hậu vệ | 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| Thibaut CourtoisThủ môn | Thủ môn | 454,5 tỷ đồng15,1 triệu euro |
| Éder MilitãoHậu vệ | Hậu vệ | 438,8 tỷ đồng14,6 triệu euro |
| Antonio RüdigerHậu vệ | Hậu vệ | 435,4 tỷ đồng12,5 triệu bảng Anh |
| Eduardo CamavingaTiền vệ | Tiền vệ | 376,1 tỷ đồng12,5 triệu euro |
| Marc CucurellaHậu vệ | Hậu vệ | 376,1 tỷ đồng12,5 triệu euro |
| Aurélien TchouaméniTiền vệ | Tiền vệ | 313,4 tỷ đồng10,4 triệu euro |
| Denzel DumfriesHậu vệ | Hậu vệ | 313,4 tỷ đồng10,4 triệu euro |
| Ferland MendyHậu vệ | Hậu vệ | 313,4 tỷ đồng10,4 triệu euro |
| Dean HuijsenHậu vệ | Hậu vệ | 271,1 tỷ đồng9 triệu euro |
| Yan DiomandeTiền đạo | Tiền đạo | 271,1 tỷ đồng9 triệu euro |
| Álvaro CarrerasHậu vệ | Hậu vệ | 227,2 tỷ đồng7,5 triệu euro |
| Brahim DíazTiền vệ | Tiền vệ | 219,4 tỷ đồng7,3 triệu euro |
| Raúl AsencioHậu vệ | Hậu vệ | 188 tỷ đồng6,2 triệu euro |
| Arda GülerTiền vệ | Tiền vệ | 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| EndrickTiền đạo | Tiền đạo | 125,4 tỷ đồng4,2 triệu euro |
| Andriy LuninThủ môn | Thủ môn | 105 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Carlos EspíTiền đạo | Tiền đạo | 96,4 tỷ đồng3,2 triệu euro |
| Thiago PitarchTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |