Real Sociedad
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Real Sociedad (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
1.572 tỷ đồng52,2 triệu euro99,6 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 23 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 1 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Mikel OyarzabalTiền vệ | Tiền vệ | 180,8 tỷ đồng6 triệu euro |
| Takefusa KuboRW | RW | 157 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Gonçalo GuedesTiền đạo | Tiền đạo | 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Carlos SolerTiền vệ | Tiền vệ | 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Álex RemiroThủ môn | Thủ môn | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Yangel HerreraTiền vệ | Tiền vệ | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Ander BarrenetxeaTiền đạo | Tiền đạo | 101,9 tỷ đồng3,4 triệu euro |
| Igor ZubeldiaHậu vệ | Hậu vệ | 90,9 tỷ đồng3 triệu euro |
| Álvaro OdriozolaHậu vệ | Hậu vệ | 78,4 tỷ đồng2,6 triệu euro |
| Sergio GómezHậu vệ | Hậu vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Jon AramburuHậu vệ | Hậu vệ | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Beñat TurrientesTiền vệ | Tiền vệ | 61,7 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Aihen MuñozHậu vệ | Hậu vệ | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Luka SucicTiền vệ | Tiền vệ | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Arsen ZakharyanTiền đạo | Tiền đạo | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Jon Gorrotxategi— | — | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Orri ÓskarssonTiền đạo | Tiền đạo | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Jon KarrikaburuTiền đạo | Tiền đạo | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Pablo MarínTiền vệ | Tiền vệ | 30,6 tỷ đồng1 triệu euro |
| Unai MarreroThủ môn | Thủ môn | 23,5 tỷ đồng€780.000 |
| Mikel Goti— | — | 22,7 tỷ đồng€754.000 |
| Jon Martín— | — | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Job Ochieng— | — | 1,6 tỷ đồng£45.760 |
| Jon PachecoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |