Rio Ave FC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Rio Ave FC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
159,8 tỷ đồng5,3 triệu euro24,6 tỷ đồng$948.530
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| BrabecHậu vệ | Hậu vệ | 17,4 tỷ đồng€577.200 |
| Diogo NascimentoTiền vệ | Tiền vệ | 13,3 tỷ đồng$511.784 |
| Brandon Aguilera— | — | 13,5 tỷ đồng€447.200 |
| Nelson AbbeyHậu vệ | Hậu vệ | 11,9 tỷ đồng€395.200 |
| Cezary MisztaThủ môn | Thủ môn | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Dario SpikicTiền đạo | Tiền đạo | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Jalen Blesa— | — | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Tamás Nikitscher— | — | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Andreas-Richardos Ntoi— | — | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Diogo Bezerra— | — | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Kevin Chamorro— | — | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Georgios Liavas— | — | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Ryan Guilherme— | — | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Ennio van der GouwThủ môn | Thủ môn | 5,9 tỷ đồng$228.228 |
| Julien LombotoHậu vệ | Hậu vệ | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Rafael Lobato— | — | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| João Tomé— | — | 3,6 tỷ đồng€119.600 |
| Marios VrousaiTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng€119.600 |
| Tamble Monteiro— | — | 2,9 tỷ đồng$110.656 |
| Francisco Petrasso— | — | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Tobías Medina— | — | 2,4 tỷ đồng€78.000 |
| Caike— | — | 762,2 triệu đồng$29.393 |
| Antoine Wenck— | — | 721 triệu đồng$27.802 |
| Dai Baldé— | — | 667,2 triệu đồng$25.728 |
| Miguel Patrício— | — | 387,4 triệu đồng$14.939 |
| Gustavo Mancha— | — | Chưa rõ mức lương |
| Roland Galcík— | — | Chưa rõ mức lương |
| Samuel Alves— | — | Chưa rõ mức lương |