Royal Antwerp FC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Royal Antwerp FC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
151,9 tỷ đồng4,4 triệu bảng Anh37,7 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 8 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Anthony ValenciaTiền đạo | Tiền đạo | 59,9 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Maxime BusiHậu vệ | Hậu vệ | 25,5 tỷ đồng$982.800 |
| Rein Van HeldenHậu vệ | Hậu vệ | 12,2 tỷ đồng$470.340 |
| Daam FoulonTiền vệ | Tiền vệ | 13,4 tỷ đồng£384.800 |
| Geoffry HairemansTiền đạo | Tiền đạo | 13,1 tỷ đồng£374.400 |
| Christopher ScottTiền vệ | Tiền vệ | 11,6 tỷ đồng£332.800 |
| Yuto TsunashimaTiền vệ | Tiền vệ | 9,6 tỷ đồng£275.600 |
| Andreas Verstraeten— | — | 8,2 tỷ đồng£234.000 |
| Eran Tuypens— | — | 4,2 tỷ đồng£119.600 |
| Farouck Adekami— | — | 4,2 tỷ đồng£119.600 |
| Gerard Vandeplas— | — | 4 tỷ đồng£114.400 |
| Jeff Godelaine— | — | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| Muhammadali Urinboev— | — | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| Thibo SomersTiền đạo | Tiền đạo | 2,9 tỷ đồng£83.200 |
| Yannick ThoelenThủ môn | Thủ môn | 2,4 tỷ đồng£67.600 |
| Youssef Hamdaoui— | — | 2,4 tỷ đồng£67.600 |
| Gabriel DavidHậu vệ | Hậu vệ | 2,2 tỷ đồng£62.400 |
| Jules Ahoka— | — | 2 tỷ đồng£57.200 |
| Louie Van Gelder— | — | 1,5 tỷ đồng£44.200 |
| Semm Renders— | — | 1,2 tỷ đồng£34.320 |
| Taishi Brandon NozawaThủ môn | Thủ môn | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| Xander Dierckx— | — | 725,6 triệu đồng£20.800 |
| Aaron Ibrahim— | — | 90,7 triệu đồng£2.600 |
| Luca Schelfhout— | — | 90,7 triệu đồng£2.600 |
| Carlos Mejia— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ibrahim SalahTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Luis Narh— | — | Chưa rõ mức lương |
| Michael FreyTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Modibo Fofana— | — | Chưa rõ mức lương |
| Niels Devalckeneer— | — | Chưa rõ mức lương |
| Snayder Porozo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Koki AndoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |