Sevilla
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Sevilla (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
863,9 tỷ đồng28,7 triệu euro104,9 tỷ đồng3 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 18 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 8 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| MarcãoHậu vệ | Hậu vệ | 125,4 tỷ đồng4,2 triệu euro |
| Arouna SanganteHậu vệ | Hậu vệ | 99,5 tỷ đồng3,3 triệu euro |
| Isaac RomeroTiền đạo | Tiền đạo | 99,5 tỷ đồng3,3 triệu euro |
| Rubén VargasTiền vệ | Tiền vệ | 90,1 tỷ đồng3 triệu euro |
| Lucien AgouméTiền vệ | Tiền vệ | 78,4 tỷ đồng2,6 triệu euro |
| Fábio CardosoHậu vệ | Hậu vệ | 69 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| José Ángel CarmonaHậu vệ | Hậu vệ | 69 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Odysseas VlachodimosThủ môn | Thủ môn | 79,8 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Chidera EjukeTiền đạo | Tiền đạo | 62,7 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| Kike SalasHậu vệ | Hậu vệ | 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Gabriel SuazoHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Fran GonzálezThủ môn | Thủ môn | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Peque Fernández— | — | 25,7 tỷ đồng€852.800 |
| Andrés CastrínHậu vệ | Hậu vệ | 13,6 tỷ đồng£390.000 |
| Oso— | — | 9,4 tỷ đồng€312.000 |
| Manu BuenoTiền vệ | Tiền vệ | 8,9 tỷ đồng£254.800 |
| Nico Guillén— | — | 1,7 tỷ đồng£48.880 |
| Miguel Sierra— | — | 834,5 triệu đồng£23.920 |
| Adrià PedrosaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Alfon González— | — | Chưa rõ mức lương |
| Giorgi KochorashviliTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Jon GuridiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Juan IglesiasHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Julio DíazThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Robbie Ure— | — | Chưa rõ mức lương |
| Youssouf FofanaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |