Sparta Rotterdam
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Sparta Rotterdam (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
93,5 tỷ đồng3,1 triệu euro6 tỷ đồng£171.080
Tổng theo từng loại tiền tệ của 19 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Bruno Martins IndiHậu vệ | Hậu vệ | 18 tỷ đồng€598.000 |
| Mitchell van BergenTiền đạo | Tiền đạo | 14,7 tỷ đồng€488.800 |
| Jens ToornstraTiền vệ | Tiền vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Teo Quintero— | — | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Alwande Roaldsøy— | — | 7,2 tỷ đồng€239.200 |
| Julian BaasTiền vệ | Tiền vệ | 7,2 tỷ đồng€239.200 |
| Filip BednarekThủ môn | Thủ môn | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Shunsuke MitoLW | LW | 4,8 tỷ đồng€160.000 |
| N. ÞórissonTiền đạo | Tiền đạo | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| Marvin Young— | — | 3,6 tỷ đồng€119.600 |
| Ayoni Santos— | — | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Max de Ligt— | — | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Milan Zonneveld— | — | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Pascal KuiperThủ môn | Thủ môn | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Giannino Vianello— | — | 1,7 tỷ đồng€57.200 |
| Lushendry Martes— | — | 1,7 tỷ đồng€57.200 |
| Y. el Meftahi— | — | 290,3 triệu đồng£8.320 |
| R. Suur— | — | 235,8 triệu đồng£6.760 |
| D. Lindhout— | — | 181,4 triệu đồng£5.200 |
| A. Kostić— | — | Chưa rõ mức lương |
| B. KuipersHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| B. Reith— | — | Chưa rõ mức lương |
| C. TerhoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| J. IdehoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| N. Verschuren— | — | Chưa rõ mức lương |
| R. van Cruijsen— | — | Chưa rõ mức lương |