Sporting Charleroi
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Sporting Charleroi (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
88,2 tỷ đồng2,5 triệu bảng Anh26,3 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 21 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 6 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Aiham OusouHậu vệ | Hậu vệ | 32,7 tỷ đồng£936.000 |
| Patrick PflückeTiền vệ | Tiền vệ | 14,2 tỷ đồng$547.560 |
| Aurélien ScheidlerTiền đạo | Tiền đạo | 10 tỷ đồng£286.000 |
| Adama BojangTiền đạo | Tiền đạo | 6,4 tỷ đồng$245.700 |
| Kévin Van Den KerkhofHậu vệ | Hậu vệ | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| Freddy Mbemba— | — | 4,2 tỷ đồng$161.460 |
| Jakob RomsaasTiền vệ | Tiền vệ | 5,6 tỷ đồng£161.200 |
| Mardochée NzitaHậu vệ | Hậu vệ | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| Antoine BernierTiền đạo | Tiền đạo | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Antoine ColassinTiền đạo | Tiền đạo | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Cheick Keita— | — | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Mohamed KonéThủ môn | Thủ môn | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| Parfait Guiagon— | — | 3,3 tỷ đồng£93.600 |
| Yassine Khalifi— | — | 2,4 tỷ đồng£67.600 |
| Noah Solheid— | — | 1,5 tỷ đồng$58.547 |
| Martin DelavalléeThủ môn | Thủ môn | 1,1 tỷ đồng£32.396 |
| Amine Boukamir— | — | 1,1 tỷ đồng£31.252 |
| Massamba Sow— | — | 790,9 triệu đồng£22.672 |
| Mory Kera— | — | 694,8 triệu đồng£19.916 |
| Naël Piron— | — | 656,7 triệu đồng£18.824 |
| Rafaël Teugels— | — | 584,1 triệu đồng£16.744 |
| Arthur Cremer— | — | Chưa rõ mức lương |
| Boubakar Dembaga— | — | Chưa rõ mức lương |
| Isaac CisséTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Nikoloz Chikovani— | — | Chưa rõ mức lương |
| Severin NiouleTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Gaku NawataTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |