Sporting Kansas City
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Sporting Kansas City (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
256,9 tỷ đồng9,9 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Dejan JoveljićTiền đạo | Tiền đạo | 77,8 tỷ đồng3 triệu đô la Mỹ |
| Lasse Berg JohnsenTiền vệ | Tiền vệ | 28,5 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Shapi SuleymanovTiền đạo | Tiền đạo | 24,6 tỷ đồng$950.000 |
| Capita Capemba— | — | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Osvaldo CapembaTiền vệ | Tiền vệ | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Zorhan BassongTiền vệ | Tiền vệ | 11,7 tỷ đồng$450.000 |
| Jake DavisHậu vệ | Hậu vệ | 11 tỷ đồng$425.000 |
| John PulskampThủ môn | Thủ môn | 10,4 tỷ đồng$400.000 |
| Calvin HarrisTiền vệ | Tiền vệ | 9,7 tỷ đồng$375.000 |
| Diego Borges— | — | 7,8 tỷ đồng$300.000 |
| Diego Henrique Borges da Silva— | — | 7,8 tỷ đồng$300.000 |
| Stefan ClevelandThủ môn | Thủ môn | 5,6 tỷ đồng$215.000 |
| Justin ReynoldsHậu vệ | Hậu vệ | 3,2 tỷ đồng$123.400 |
| Ian James— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Jayden Reid— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Stephen AfrifaTiền đạo | Tiền đạo | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Wyatt Meyer— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Cielo Tschantret— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Jack Kortkamp— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Jacob Bartlett— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Jansen Miller— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Kwaku Agyabeng— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Ryan Schewe— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Taylor Calheira— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| André LuizTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Emir KaricHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Moisés MosqueraHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Or Blorian— | — | Chưa rõ mức lương |
| Rubén Ramos— | — | Chưa rõ mức lương |
| Seymour Reid— | — | Chưa rõ mức lương |
| Zamir Loyo Reynaga— | — | Chưa rõ mức lương |