St. Louis City SC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương St. Louis City SC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
307,6 tỷ đồng11,9 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Roman BürkiThủ môn | Thủ môn | 64,8 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| Eduard LöwenTiền vệ | Tiền vệ | 33,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Tomas OstrákTiền vệ | Tiền vệ | 18,2 tỷ đồng$700.000 |
| Sang-bin JeongTiền đạo | Tiền đạo | 17,8 tỷ đồng$685.125 |
| Fallou Fall— | — | 16,7 tỷ đồng$645.500 |
| Chris DurkinTiền vệ | Tiền vệ | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Conrad WallemTiền đạo | Tiền đạo | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Daniel EdelmanTiền vệ | Tiền vệ | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Timo BaumgartlHậu vệ | Hậu vệ | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Mamadou MbackeHậu vệ | Hậu vệ | 11,3 tỷ đồng$435.000 |
| Dante PolvaraTiền vệ | Tiền vệ | 10,4 tỷ đồng$400.000 |
| Simon BecherTiền đạo | Tiền đạo | 10,4 tỷ đồng$400.000 |
| Tomas TotlandHậu vệ | Hậu vệ | 9,1 tỷ đồng$350.000 |
| Célio Antonio Pompeu Pinheiro Martins— | — | 7,1 tỷ đồng$272.750 |
| Kyle HiebertHậu vệ | Hậu vệ | 6,7 tỷ đồng$260.000 |
| Ben LundtThủ môn | Thủ môn | 5,8 tỷ đồng$225.000 |
| Joshua YaroHậu vệ | Hậu vệ | 5,3 tỷ đồng$206.000 |
| Lukas MacNaughtonHậu vệ | Hậu vệ | 5,2 tỷ đồng$200.000 |
| Rafael Santos— | — | 5,2 tỷ đồng$200.000 |
| Caden Glover— | — | 3,9 tỷ đồng$150.000 |
| Tyson Pearce— | — | 3,4 tỷ đồng$130.000 |
| Miguel PerezTiền vệ | Tiền vệ | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| MyKhi Joyner— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Brendan McSorley— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Jaziel OrozcoHậu vệ | Hậu vệ | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Alexandru MățanTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Carlo HolseTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Charles-Emile Brunet— | — | Chưa rõ mức lương |
| Palmer Ault— | — | Chưa rõ mức lương |
| Rafael Navarro LealTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Tahir Reid-Brown— | — | Chưa rõ mức lương |
| Zach Zengue— | — | Chưa rõ mức lương |