Standard de Liège
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Standard de Liège (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
47,4 tỷ đồng1,8 triệu đô la Mỹ122,4 tỷ đồng3,5 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 22 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Dimitri LavaléeHậu vệ | Hậu vệ | 25,1 tỷ đồng$968.240 |
| Mohammed El Hankouri— | — | 21,8 tỷ đồng£624.000 |
| Casper NielsenTiền vệ | Tiền vệ | 17,1 tỷ đồng£488.800 |
| Marlon FosseyTiền vệ | Tiền vệ | 16,3 tỷ đồng£468.000 |
| Tobias MohrTiền đạo | Tiền đạo | 15,6 tỷ đồng£447.200 |
| Ryan Fosso— | — | 8,4 tỷ đồng$325.052 |
| Josué HomawooHậu vệ | Hậu vệ | 7,4 tỷ đồng£213.200 |
| Lucas PirardThủ môn | Thủ môn | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| Daan DierckxHậu vệ | Hậu vệ | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| Alexis TrouilletTiền vệ | Tiền vệ | 4,5 tỷ đồng$172.900 |
| Belmin DizdarevicThủ môn | Thủ môn | 4,5 tỷ đồng$172.900 |
| Henry LawrenceHậu vệ | Hậu vệ | 5,8 tỷ đồng£166.400 |
| Timothé NkadaTiền đạo | Tiền đạo | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| Rayan Touzghar— | — | 3 tỷ đồng$117.572 |
| Ibe HautekietHậu vệ | Hậu vệ | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| Ibrahim KaramokoTiền vệ | Tiền vệ | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| Marco IlaimaharitraTiền vệ | Tiền vệ | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| Matthieu EpoloThủ môn | Thủ môn | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| René Mitongo— | — | 3,1 tỷ đồng£88.400 |
| Gustav MortensenHậu vệ | Hậu vệ | 1,8 tỷ đồng$70.820 |
| Bradley Nam James— | — | 1,4 tỷ đồng£41.080 |
| Adnane AbidTiền đạo | Tiền đạo | 1,2 tỷ đồng£34.320 |
| Bernard Nguene— | — | Chưa rõ mức lương |
| Bosko SutaloHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Bruny NsimbaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Dennis Dargahi— | — | Chưa rõ mức lương |
| Laurens Goemaere— | — | Chưa rõ mức lương |
| Salieu Drammeh— | — | Chưa rõ mức lương |
| Sylvester JasperTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |