VfB Stuttgart
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương VfB Stuttgart (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
1.480 tỷ đồng49,1 triệu euro87,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ50,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 30 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Angelo StillerTiền vệ | Tiền vệ | 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Deniz UndavTiền đạo | Tiền đạo | 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Ermedin DemirovićTiền vệ | Tiền vệ | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Maximilian MittelstädtHậu vệ | Hậu vệ | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Bilal El KhannoussTiền vệ | Tiền vệ | 85,2 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Jamie LewelingTiền đạo | Tiền đạo | 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Chris FührichTiền vệ | Tiền vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Dženan PejčinovićTiền đạo | Tiền đạo | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Tiago TomásTiền đạo | Tiền đạo | 72,4 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Grischa PrömelTiền vệ | Tiền vệ | 61 tỷ đồng2,4 triệu đô la Mỹ |
| Jeff ChabotHậu vệ | Hậu vệ | 66,3 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Josha VagnomanHậu vệ | Hậu vệ | 66,3 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Leo SauerTiền đạo | Tiền đạo | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Atakan KarazorTiền vệ | Tiền vệ | 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Lorenz AssignonHậu vệ | Hậu vệ | 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Ameen Al-DakhilHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Fabian BredlowThủ môn | Thủ môn | 37,6 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Finn JeltschHậu vệ | Hậu vệ | 37,6 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Badredine BouananiTiền đạo | Tiền đạo | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Leonidas StergiouHậu vệ | Hậu vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Dennis SeimenThủ môn | Thủ môn | 26,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Luca JaquezHậu vệ | Hậu vệ | 25,5 tỷ đồng€847.600 |
| ChemaHậu vệ | Hậu vệ | 22,6 tỷ đồng€748.800 |
| Jeremy ArévaloTiền đạo | Tiền đạo | 22,6 tỷ đồng€748.800 |
| Ramon HendriksHậu vệ | Hậu vệ | 22,6 tỷ đồng€748.800 |
| Justin Diehl— | — | 17,1 tỷ đồng€566.800 |
| Nikolas NarteyTiền vệ | Tiền vệ | 14,3 tỷ đồng£410.800 |
| Stefan DrljačaThủ môn | Thủ môn | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Mirza Ćatović— | — | 5,6 tỷ đồng€187.200 |
| Lazar Jovanović— | — | 3,1 tỷ đồng€104.000 |
| Ertugrul Yigit— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jarzinho Malanga— | — | Chưa rõ mức lương |
| Marius FunkThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |