STVV
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương STVV (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
24,6 tỷ đồng$947.70081 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 20 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Joedrick PupeHậu vệ | Hậu vệ | 12,9 tỷ đồng$498.420 |
| Arbnor MujaTiền vệ | Tiền vệ | 11,8 tỷ đồng£338.000 |
| Samed Bazdar— | — | 8,4 tỷ đồng$322.920 |
| Ilias Sebaoui— | — | 11,1 tỷ đồng£317.200 |
| Taiga HataHậu vệ | Hậu vệ | 10,2 tỷ đồng£291.200 |
| Shogo TaniguchiHậu vệ | Hậu vệ | 8,3 tỷ đồng£239.200 |
| Visar MusliuHậu vệ | Hậu vệ | 8,2 tỷ đồng£234.000 |
| Leo Brian KokuboThủ môn | Thủ môn | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Abdoulaye SissakoTiền vệ | Tiền vệ | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Alouis Diriken— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Oumar DioufTiền đạo | Tiền đạo | 3,3 tỷ đồng$126.360 |
| Wolke JanssensHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Jay David Mbalanda— | — | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| Robert-Jan Vanwesemael— | — | 3,1 tỷ đồng£88.400 |
| Kaito MatsuzawaTiền vệ | Tiền vệ | 1,8 tỷ đồng£52.000 |
| Matt Lendfers— | — | 1,6 tỷ đồng£46.800 |
| Ryan Merlen— | — | 816,3 triệu đồng£23.400 |
| Illyès Benachour— | — | 689,4 triệu đồng£19.760 |
| Rune Verheyden— | — | 653,1 triệu đồng£18.720 |
| Yanis Ngoy— | — | 90,7 triệu đồng£2.600 |
| Ahmad Aburasyin— | — | Chưa rõ mức lương |
| Frederic Soelle SoelleTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Loïc Mbe SohHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Shion ShinkawaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Nelson IshiwatariTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ryotaro ArakiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kota TakaiCB | CB | Chưa rõ mức lương |