Sunderland
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Sunderland (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
1.839 tỷ đồng52,7 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 22 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 0 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Granit XhakaTiền vệ | Tiền vệ | 199,5 tỷ đồng5,7 triệu bảng Anh |
| Nordi MukieleHậu vệ | Hậu vệ | 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Brian BrobbeyTiền đạo | Tiền đạo | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Enzo Le FéeTiền vệ | Tiền vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Habib DiarraTiền vệ | Tiền vệ | 127,9 tỷ đồng3,7 triệu bảng Anh |
| Thomas MeunierHậu vệ | Hậu vệ | 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Chemsdine TalbiTiền vệ | Tiền vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Nilson AnguloTiền vệ | Tiền vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Daniel BallardHậu vệ | Hậu vệ | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Noah SadikiTiền vệ | Tiền vệ | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Omar AldereteHậu vệ | Hậu vệ | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Reinildo MandavaHậu vệ | Hậu vệ | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Simon AdingraTiền vệ | Tiền vệ | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Trai HumeHậu vệ | Hậu vệ | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Chris RiggTiền vệ | Tiền vệ | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Melker EllborgThủ môn | Thủ môn | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Djiamgone Jocelin Ta BiTiền vệ | Tiền vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Luke O'NienHậu vệ | Hậu vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Robin RoefsThủ môn | Thủ môn | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Wilson IsidorTiền đạo | Tiền đạo | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Romaine MundleTiền vệ | Tiền vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Jenson SeeltHậu vệ | Hậu vệ | 14,5 tỷ đồng£416.000 |