Telstar
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Telstar (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
18,8 tỷ đồng€624.000
Tổng theo từng loại tiền tệ của 8 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 15 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Jeff HardeveldHậu vệ | Hậu vệ | 3,6 tỷ đồng€119.600 |
| Daan ReizigerThủ môn | Thủ môn | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Nils RossenTiền vệ | Tiền vệ | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Nigel Ogidi Nwankwo— | — | 2,4 tỷ đồng€78.000 |
| Tyrone Owusu— | — | 2,4 tỷ đồng€78.000 |
| Patrick BrouwerTiền vệ | Tiền vệ | 2 tỷ đồng€67.600 |
| Jelani Seedorf— | — | 1,7 tỷ đồng€57.200 |
| Rojendro Oudsten— | — | 1,4 tỷ đồng€46.800 |
| A. Soualhia— | — | Chưa rõ mức lương |
| Emirhan Demircan— | — | Chưa rõ mức lương |
| F. Mulder— | — | Chưa rõ mức lương |
| F. Rust— | — | Chưa rõ mức lương |
| F. Turay— | — | Chưa rõ mức lương |
| G. Alders— | — | Chưa rõ mức lương |
| G. CaschiliTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| H. KusterThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| I. AhmedHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| M. PeersmanHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| N. Shenkman— | — | Chưa rõ mức lương |
| P. AningHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| R. Koeman— | — | Chưa rõ mức lương |
| Rui MendesTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| S. Hetli— | — | Chưa rõ mức lương |