Toulouse FC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Toulouse FC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
338 tỷ đồng11,2 triệu euro32,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ17,2 tỷ đồng£492.960
Tổng theo từng loại tiền tệ của 16 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 19 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Rasmus NicolaisenHậu vệ | Hậu vệ | 65,7 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Mark McKenzieHậu vệ | Hậu vệ | 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Aron DønnumTiền vệ | Tiền vệ | 49,4 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| David Odogu— | — | 30,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Cristian Cásseres JrTiền vệ | Tiền vệ | 30,1 tỷ đồng€998.400 |
| Guillaume RestesThủ môn | Thủ môn | 30,1 tỷ đồng€998.400 |
| Abu FrancisTiền vệ | Tiền vệ | 24,6 tỷ đồng€816.400 |
| Yann GbohoTiền đạo | Tiền đạo | 24,6 tỷ đồng€816.400 |
| Santiago HidalgoTiền đạo | Tiền đạo | 19,3 tỷ đồng€639.600 |
| Niklas SchmidtTiền vệ | Tiền vệ | 16,1 tỷ đồng£462.800 |
| Rafik Messali— | — | 13,5 tỷ đồng€447.200 |
| Julián Vignolo— | — | 10,8 tỷ đồng€358.800 |
| Seny Koumbassa— | — | 10,8 tỷ đồng€358.800 |
| Alexis Vossah— | — | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Christ Tapé— | — | 1,8 tỷ đồng$69.990 |
| Ilyas Azizi— | — | 1,1 tỷ đồng£30.160 |
| A. Amaaouch— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Bakhouche— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Collin— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Dardake— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Faty— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Sauer— | — | Chưa rõ mức lương |
| I. Zema— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ismaïl Diallo— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Aradj— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Garondo— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Saïd Mchindra— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Saka— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mathis Amougou— | — | Chưa rõ mức lương |
| N. El Ouali— | — | Chưa rõ mức lương |
| N. Niflore— | — | Chưa rõ mức lương |
| Russell-RoweTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| S. Efuele Ngoyala— | — | Chưa rõ mức lương |
| Sion Oppong— | — | Chưa rõ mức lương |
| Thomas Jørgensen— | — | Chưa rõ mức lương |