ESTAC Troyes
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương ESTAC Troyes (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
28,9 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ68,3 tỷ đồng2,3 triệu euro12,7 tỷ đồng£363.480
Tổng theo từng loại tiền tệ của 10 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 17 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Hugo PicardTiền vệ | Tiền vệ | 19,7 tỷ đồng$760.760 |
| Renaud RipartTiền đạo | Tiền đạo | 21,9 tỷ đồng€728.000 |
| Adrien MonfrayHậu vệ | Hậu vệ | 16,5 tỷ đồng€546.000 |
| Ismaël BouraHậu vệ | Hậu vệ | 16,5 tỷ đồng€546.000 |
| Merwan Ifnaoui— | — | 13,5 tỷ đồng€447.200 |
| Junior DiazHậu vệ | Hậu vệ | 9,1 tỷ đồng$352.716 |
| Paolo GozziHậu vệ | Hậu vệ | 5,1 tỷ đồng£145.600 |
| Alexandre PhliponeauTiền vệ | Tiền vệ | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| M. Diop— | — | 1,6 tỷ đồng£46.800 |
| H. KonatéThủ môn | Thủ môn | 1,4 tỷ đồng£41.080 |
| A. Odede— | — | Chưa rõ mức lương |
| Dermane Karim— | — | Chưa rõ mức lương |
| Eric Donkor— | — | Chưa rõ mức lương |
| I. Traoré— | — | Chưa rõ mức lương |
| Iron GomisTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| K. DiawaraTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| M. MaronnierHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| M. Mille— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Murcy— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Ouzenadji— | — | Chưa rõ mức lương |
| Nicolas Boucher— | — | Chưa rõ mức lương |
| Patrick BeachThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| R. Fatah— | — | Chưa rõ mức lương |
| S. Soukouna— | — | Chưa rõ mức lương |
| Timothé NkadaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| TitiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Y. Batola— | — | Chưa rõ mức lương |