Valencia
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Valencia (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
1.039 tỷ đồng34,5 triệu euro147,7 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 19 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| José GayàHậu vệ | Hậu vệ | 150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Hugo DuroTiền đạo | Tiền đạo | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Mouctar DiakhabyHậu vệ | Hậu vệ | 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Arnaut DanjumaTiền đạo | Tiền đạo | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| César TárregaHậu vệ | Hậu vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Javi GuerraTiền vệ | Tiền vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| André AlmeidaTiền vệ | Tiền vệ | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Umar SadiqTiền đạo | Tiền đạo | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Luis RiojaTiền vệ | Tiền vệ | 68,9 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| Stole DimitrievskiThủ môn | Thủ môn | 68,9 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| Diego LópezTiền vệ | Tiền vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Dimitri FoulquierHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Filip UgrinicTiền vệ | Tiền vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| PepeluTiền vệ | Tiền vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| José CopeteHậu vệ | Hậu vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Dani RabaTiền vệ | Tiền vệ | 30,6 tỷ đồng1 triệu euro |
| Jesús VázquezHậu vệ | Hậu vệ | 30,6 tỷ đồng1 triệu euro |
| Pablo MaffeoHậu vệ | Hậu vệ | 22,7 tỷ đồng€754.000 |
| Cristian RiveroThủ môn | Thủ môn | 9,8 tỷ đồng£280.800 |
| Alberto MaríTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Aliou Dieng— | — | Chưa rõ mức lương |
| Guido RodríguezTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Iker Córdoba— | — | Chưa rõ mức lương |
| Justin de HaasHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Sergi CanósTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ryunosuke SatoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |