Villarreal
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Villarreal (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
1.527 tỷ đồng50,7 triệu euro80,9 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 22 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 2 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Georges MikautadzeTiền đạo | Tiền đạo | 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Ayoze PérezTiền vệ | Tiền vệ | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Juan FoythHậu vệ | Hậu vệ | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Pape GueyeTiền vệ | Tiền vệ | 106,1 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Gerard MorenoTiền đạo | Tiền đạo | 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Nicolas PépéTiền vệ | Tiền vệ | 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Péter GulácsiThủ môn | Thủ môn | 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Tajon BuchananTiền vệ | Tiền vệ | 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Alberto MoleiroTiền vệ | Tiền vệ | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Renato VeigaTiền vệ | Tiền vệ | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Logan CostaHậu vệ | Hậu vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Santi ComesañaTiền vệ | Tiền vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Tani OluwaseyiTiền đạo | Tiền đạo | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Ilias AkhomachTiền đạo | Tiền đạo | 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Luiz JúniorThủ môn | Thủ môn | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Santiago MouriñoHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Sergi CardonaHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Willy KambwalaHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Pau Navarro— | — | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Rubén GómezThủ môn | Thủ môn | 3,1 tỷ đồng£88.400 |
| Alassane Diatta— | — | 2,7 tỷ đồng£78.000 |
| Carlos Macià— | — | 2,5 tỷ đồng£72.800 |
| Alex Freeman— | — | Chưa rõ mức lương |
| Carlos RomeroHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |