Werder Bremen
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Werder Bremen (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
460,4 tỷ đồng17,8 triệu đô la Mỹ346,9 tỷ đồng11,5 triệu euro227 tỷ đồng6,5 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 32 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 4 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Niclas FüllkrugTiền đạo | Tiền đạo | 224,2 tỷ đồng8,6 triệu đô la Mỹ |
| Eren DinkçiTiền vệ | Tiền vệ | 62,8 tỷ đồng2,4 triệu đô la Mỹ |
| Ludovit ReisTiền vệ | Tiền vệ | 59,2 tỷ đồng2,3 triệu đô la Mỹ |
| Mitchell WeiserHậu vệ | Hậu vệ | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Samuel MbangulaTiền đạo | Tiền đạo | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Niklas StarkHậu vệ | Hậu vệ | 58,1 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Dawid KownackiTiền đạo | Tiền đạo | 39,5 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Alexander SchlagerThủ môn | Thủ môn | 35,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ |
| Marco FriedlHậu vệ | Hậu vệ | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Amos PieperHậu vệ | Hậu vệ | 41,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Felix AguHậu vệ | Hậu vệ | 35,3 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Justin NjinmahTiền đạo | Tiền đạo | 35,3 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Senne LynenTiền vệ | Tiền vệ | 35,3 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Marco GrüllTiền vệ | Tiền vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Cedric IttenTiền đạo | Tiền đạo | 25,1 tỷ đồng$968.240 |
| Olivier DemanTiền vệ | Tiền vệ | 28,2 tỷ đồng€936.000 |
| Karl HeinThủ môn | Thủ môn | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Skelly AlveroTiền vệ | Tiền vệ | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Julián MalatiniHậu vệ | Hậu vệ | 23,6 tỷ đồng£676.000 |
| Jens StageTiền vệ | Tiền vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Keke ToppTiền đạo | Tiền đạo | 17,1 tỷ đồng€566.800 |
| Markus KolkeThủ môn | Thủ môn | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Salim Musah— | — | 8,3 tỷ đồng£239.200 |
| Dariusz Stalmach— | — | 6,1 tỷ đồng$235.144 |
| Stefan Smarkalev— | — | 5 tỷ đồng€166.400 |
| ChukiTiền vệ | Tiền vệ | 4,3 tỷ đồng$165.984 |
| Oskar WójcikHậu vệ | Hậu vệ | 3,2 tỷ đồng$124.488 |
| Mick Schmetgens— | — | 1,6 tỷ đồng£46.800 |
| Paul Erevbenagie— | — | 1,5 tỷ đồng£41.600 |
| Luca Höcker— | — | 1,3 tỷ đồng£35.880 |
| Kenny Quetant— | — | 179,4 triệu đồng$6.916 |
| Mats Heitmann— | — | 235,8 triệu đồng£6.760 |
| ArthurHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Darwin Soylu— | — | Chưa rõ mức lương |
| Patrice Čović— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ramiz Hamouda— | — | Chưa rõ mức lương |