KVC Westerlo
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương KVC Westerlo (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
27,8 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 6 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 22 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Dogucan HaspolatTiền vệ | Tiền vệ | 11,5 tỷ đồng$442.624 |
| Thomas Van den KeybusTiền vệ | Tiền vệ | 4,7 tỷ đồng$179.816 |
| Ibrahim FofanaTiền vệ | Tiền vệ | 3,8 tỷ đồng$145.236 |
| Naoufal Bohamdi-Kamoni— | — | 3,4 tỷ đồng$131.404 |
| Amando Lapage— | — | 2,7 tỷ đồng$103.740 |
| Lasse Flø— | — | 1,8 tỷ đồng$69.160 |
| Afonso Patrão— | — | Chưa rõ mức lương |
| Andreas JungdalThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Bill LathouwersThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Cameron CongreveTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Cisse SandraTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| David Amegnaglo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Doudou Ndiaye— | — | Chưa rõ mức lương |
| Dylan Ourega— | — | Chưa rõ mức lương |
| Fabio Ferraro— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jahnilo Wiegel-Triebel— | — | Chưa rõ mức lương |
| Karol Borys— | — | Chưa rõ mức lương |
| Lucas Mbamba-Muanda— | — | Chưa rõ mức lương |
| Michée Ndembi— | — | Chưa rõ mức lương |
| Norman BassetteTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Philippe Bibout— | — | Chưa rõ mức lương |
| Reda Laalaoui— | — | Chưa rõ mức lương |
| Reno Münz— | — | Chưa rõ mức lương |
| Serhii Sydorchuk— | — | Chưa rõ mức lương |
| Yang Min-Hyeok— | — | Chưa rõ mức lương |
| Isa SakamotoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Seiji KimuraHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Shunsuke SaitoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |