Willem II
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Willem II (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
4,1 tỷ đồng$159.06849,7 tỷ đồng1,4 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 21 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 8 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Eser Gürbüz— | — | 4,1 tỷ đồng$159.068 |
| T. Didillon-Hödl— | — | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| A. CiranniHậu vệ | Hậu vệ | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| A. Culum— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| A. Lachkar— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| D. Haen— | — | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| J. HoogmaHậu vệ | Hậu vệ | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| J. SchuurmanTiền vệ | Tiền vệ | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| N. Tjoe-A-OnHậu vệ | Hậu vệ | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| T. VerheydtTiền đạo | Tiền đạo | 2,9 tỷ đồng£83.200 |
| A. Zarrouk— | — | 2,7 tỷ đồng£78.000 |
| W. van der SteenThủ môn | Thủ môn | 2,5 tỷ đồng£72.800 |
| F. Stam— | — | 2,4 tỷ đồng£67.600 |
| J. MathijsenHậu vệ | Hậu vệ | 1,4 tỷ đồng£40.040 |
| P. van Loon— | — | 1,2 tỷ đồng£34.840 |
| U. van Aalst— | — | 997,7 triệu đồng£28.600 |
| K. de Leeuw— | — | 707,5 triệu đồng£20.280 |
| J. van Esdonk— | — | 362,8 triệu đồng£10.400 |
| T. Kotte— | — | 290,3 triệu đồng£8.320 |
| I. Mouhoul— | — | 235,8 triệu đồng£6.760 |
| L. Maal— | — | 181,4 triệu đồng£5.200 |
| A. Et-Taïbi— | — | Chưa rõ mức lương |
| C. TwigtTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| D. Iglesias— | — | Chưa rõ mức lương |
| H. ter AvestHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| J. Slory— | — | Chưa rõ mức lương |
| K. BoogaardHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| L. AbildgaardTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| M. LemmensHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |