Yokohama F. Marinos
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Yokohama F. Marinos (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
133,8 tỷ đồng819,4 triệu yên Nhật
Tổng theo từng loại tiền tệ của 28 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 6 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Jordy CrouxTiền đạo | Tiền đạo | 15 tỷ đồng92 triệu yên Nhật |
| Dean DavidTiền đạo | Tiền đạo | 10,1 tỷ đồng62 triệu yên Nhật |
| Thomas Jok DengHậu vệ | Hậu vệ | 10,1 tỷ đồng62 triệu yên Nhật |
| Yuri Nascimento de Araujo(Yuri Araujo)Tiền đạo | Tiền đạo | 9 tỷ đồng55 triệu yên Nhật |
| Jeisson Estiven Quinones Botina(Jeisson Quinones)Hậu vệ | Hậu vệ | 8,7 tỷ đồng53 triệu yên Nhật |
| Takuya KidaTiền vệ | Tiền vệ | 7,5 tỷ đồng46 triệu yên Nhật |
| Ilgyu ParkThủ môn | Thủ môn | 7,5 tỷ đồng46 triệu yên Nhật |
| Jun AmanoTiền vệ | Tiền vệ | 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Ryo MiyaichiTiền đạo | Tiền đạo | 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Ken MatsubaraHậu vệ | Hậu vệ | 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Daiya TonoTiền đạo | Tiền đạo | 5,2 tỷ đồng32 triệu yên Nhật |
| Hiroki IikuraThủ môn | Thủ môn | 5,2 tỷ đồng32 triệu yên Nhật |
| Tevis Gabriel Alves SantosTiền đạo | Tiền đạo | 5,1 tỷ đồng31 triệu yên Nhật |
| Tomoki KondoTiền vệ | Tiền vệ | 4,2 tỷ đồng26 triệu yên Nhật |
| Toichi SuzukiTiền vệ | Tiền vệ | 3,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật |
| Kaina TanimuraTiền đạo | Tiền đạo | 3,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật |
| Ryotaro TsunodaHậu vệ | Hậu vệ | 3,3 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Riku YamaneTiền vệ | Tiền vệ | 2,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Taisei InoueHậu vệ | Hậu vệ | 2,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| Taiki WatanabeHậu vệ | Hậu vệ | 2,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| George OnaiwuTiền đạo | Tiền đạo | 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Takuto KimuraTiền vệ | Tiền vệ | 1,5 tỷ đồng9 triệu yên Nhật |
| Yuya TsuboiThủ môn | Thủ môn | 979,9 triệu đồng6 triệu yên Nhật |
| Kosei SuwamaHậu vệ | Hậu vệ | 979,9 triệu đồng6 triệu yên Nhật |
| Yuta TanakaTiền vệ | Tiền vệ | 751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Kanta SekitomiHậu vệ | Hậu vệ | 685,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Aruto HiguchiTiền vệ | Tiền vệ | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Hiroto AsadaTiền đạo | Tiền đạo | 587,9 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Ruben Santiago Blanco Veiga(Ruben Blanco)Thủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Shin MiideraTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Rio NittaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Kosuke MatsumuraTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kei ChinenTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Hikaru TakahashiTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |