🇦🇹Xếp hạng lương đội tuyển Áo
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Konrad Laimer | Bayern Munich | 271,3 tỷ đồng9 triệu euro |
| 2 | Marcel Sabitzer | Borussia Dortmund | 226 tỷ đồng7,5 triệu euro |
| 3 | Carney Chukwuemeka | Borussia Dortmund | 150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| 4 | Christoph Baumgartner | RB Leipzig | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| 5 | Kevin Danso | Tottenham Hotspur | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| 6 | Xaver Schlager | Nottingham Forest | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| 7 | Nicolas Seiwald | RB Leipzig | 85,9 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| 8 | Philipp Lienhart | SC Freiburg | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| 9 | Kevin Stöger | Borussia Monchengladbach | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| 10 | Paul Wanner | PSV Eindhoven | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| 11 | Alexander Prass | TSG Hoffenheim | 62,7 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| 12 | Samson Baidoo | RC Lens | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| 13 | Patrick Wimmer | TSG Hoffenheim | 58,3 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ |
| 14 | Christopher Trimmel | Union Berlin | 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| 15 | Marco Friedl | Werder Bremen | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| 16 | Junior Adamu | Schalke 04 | 37,7 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| 17 | Marco Grüll | Werder Bremen | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 18 | David Affengruber | Elche | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 19 | Alexander Schlager | Werder Bremen | 35,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ |
| 20 | Dejan Ljubičić | Schalke 04 | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| 21 | Michael Gregoritsch | FC Augsburg | 23,3 tỷ đồng$899.080 |
| 22 | David Schnegg | Charlotte FC | 16,9 tỷ đồng$650.000 |
| 23 | Tobias Lawal | KRC Genk | 16,3 tỷ đồng£468.000 |
| 24 | Raul Florucz | Royale Union Saint-Gilloise | 12,2 tỷ đồng£348.400 |