🇧🇪Xếp hạng lương đội tuyển Bỉ
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Real Madrid | 454,5 tỷ đồng15,1 triệu euro |
| 2 | Yannick Carrasco | Al-Shabab FC | 391,8 tỷ đồng13 triệu euro |
| 3 | Youri Tielemans | Manchester United | 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| 4 | Romelu Lukaku | Napoli | 336,9 tỷ đồng11,2 triệu euro |
| 5 | Kevin De Bruyne | Napoli | 333,8 tỷ đồng11,1 triệu euro |
| 6 | Amadou Onana | Aston Villa | 254 tỷ đồng7,3 triệu bảng Anh |
| 7 | Koen Casteels | Al-Qadsiah FC | 238,5 tỷ đồng9,2 triệu đô la Mỹ |
| 8 | Loïs Openda | Olympique Lyonnais | 231,9 tỷ đồng7,7 triệu euro |
| 9 | Charles De Ketelaere | Atalanta | 138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro |
| 10 | Hans Vanaken | Club Brugge | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| 11 | Arthur Vermeeren | RB Leipzig | 123,8 tỷ đồng4,8 triệu đô la Mỹ |
| 12 | Timothy Castagne | Fulham | 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| 13 | Thomas Meunier | Sunderland | 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| 14 | Koni De Winter | AC Milan | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| 15 | Arthur Theate | Eintracht Frankfurt | 109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| 16 | Senne Lammens | Manchester United | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| 17 | Maxim De Cuyper | Brighton & Hove Albion | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| 18 | Jérémy Doku | Manchester City | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| 19 | Matz Sels | Nottingham Forest | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| 20 | Michy Batshuayi | Abha Club | 87,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ |
| 21 | Axel Witsel | OGC Nice | 52 tỷ đồng2 triệu đô la Mỹ |
| 22 | Dennis Praet | KV Mechelen | 49,2 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ |
| 23 | Thorgan Hazard | RC Lens | 48,4 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ |
| 24 | Albert Sambi Lokonga | Hamburger SV | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| 25 | Ameen Al-Dakhil | VfB Stuttgart | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| 26 | Alexis Saelemaekers | AC Milan | 43,5 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| 27 | Nicolas Raskin | Rangers | 34,5 tỷ đồng£988.000 |
| 28 | Zeno Debast | Sporting CP | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| 29 | Brandon Mechele | Club Brugge | 30,8 tỷ đồng£884.000 |
| 30 | Mika Godts | Paris Saint-Germain | 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| 31 | Hugo Siquet | Club Brugge | 13,1 tỷ đồng£374.400 |
| 32 | Joaquin Seys | Club Brugge | 12,9 tỷ đồng£369.200 |
| 33 | Joris Kayembe | KRC Genk | 11,1 tỷ đồng£317.200 |
| 34 | Benito Raman | KV Mechelen | 10 tỷ đồng£286.000 |
| 35 | Birger Verstraete | OH Leuven | 10 tỷ đồng£286.000 |
| 36 | Nathan De Cat | TSG Hoffenheim | 7,1 tỷ đồng$273.780 |
| 37 | Romeo Vermant | Club Brugge | 4,9 tỷ đồng£140.400 |