🇧🇫Xếp hạng lương đội tuyển Burkina Faso
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Edmond Tapsoba | Bayer Leverkusen | 150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| 2 | Dango Ouattara | Brentford | 99,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| 3 | Cyriaque Irié | SC Freiburg | 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| 4 | Hervé Koffi | Royale Union Saint-Gilloise | 23,7 tỷ đồng$912.600 |
| 5 | Arsène Kouassi | FC Lorient | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| 6 | Ismaëlo Ganiou | RC Lens | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| 7 | Ousseni Bouda | San Jose Earthquakes | 9,1 tỷ đồng$350.000 |
| 8 | Pierre Landry Kaboré | Heart of Midlothian | 3,3 tỷ đồng£93.600 |
| 9 | Georgi Minoungou | Colorado Rapids | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| 10 | Abdoul Ayindé | KAA Gent | 2,7 tỷ đồng£78.000 |