🇬🇭Xếp hạng lương đội tuyển Ghana
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Iñaki Williams | Athletic Bilbao | 343,7 tỷ đồng11,4 triệu euro |
| 2 | Antoine Semenyo | Manchester City | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| 3 | Mohammed Kudus | Tottenham Hotspur | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| 4 | Caleb Yirenkyi | Coventry City | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| 5 | Mohammed Salisu | AS Monaco | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| 6 | Joseph Paintsil | LA Galaxy | 89,6 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ |
| 7 | Kamaldeen Sulemana | Atalanta | 89,3 tỷ đồng3 triệu euro |
| 8 | Ernest Nuamah | Olympique Lyonnais | 83,1 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| 9 | Abdul Fatawu | Ipswich Town | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| 10 | Alfred Duncan | Venezia | 66,8 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| 11 | Salis Abdul Samed | OGC Nice | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| 12 | Alidu Seidu | Stade Rennais | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| 13 | Derrick Köhn | Union Berlin | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 14 | Prince Owusu | CF Montreal | 33,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| 15 | Gideon Mensah | FC Koln | 23,3 tỷ đồng$899.080 |
| 16 | Kojo Peprah Oppong | OGC Nice | 15 tỷ đồng€499.200 |
| 17 | Mohammed Fuseini | Royale Union Saint-Gilloise | 10,7 tỷ đồng£306.800 |
| 18 | Lawrence Agyekum | Cercle Brugge | 3,6 tỷ đồng£104.000 |