🇮🇱Xếp hạng lương đội tuyển Israel
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anan Khalaili | Crystal Palace | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| 2 | Liel Abada | Charlotte FC | 64,8 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| 3 | Tai Baribo | DC United | 54,5 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ |
| 4 | Oscar Gloukh | Ajax | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| 5 | Omri Gandelman | Lecce | 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| 6 | Dor Turgeman | New England Revolution | 20,7 tỷ đồng$800.000 |
| 7 | Idan Toklomati | Charlotte FC | 18,2 tỷ đồng$700.000 |
| 8 | Ilay Feingold | New England Revolution | 14,9 tỷ đồng$575.000 |
| 9 | Neta Lavi | FC Machida Zelvia | 13,9 tỷ đồng85 triệu yên Nhật |
| 10 | Dean David | Yokohama F. Marinos | 10,1 tỷ đồng62 triệu yên Nhật |
| 11 | Stav Lemkin | FC Twente | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| 12 | Tay Abed | Levante | 7,5 tỷ đồng€249.600 |