🇵🇱Xếp hạng lương đội tuyển Ba Lan
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Piotr Zieliński | Internazionale | 253,1 tỷ đồng8,4 triệu euro |
| 2 | Matty Cash | Aston Villa | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| 3 | Jakub Kiwior | FC Porto | 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| 4 | Wojciech Szczęsny | FC Barcelona | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| 5 | Arkadiusz Milik | Juventus | 67,4 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| 6 | Lukasz Skorupski | Bologna | 63,3 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| 7 | Przemysław Frankowski | Stade Rennais | 61,7 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| 8 | Mateusz Bogusz | Houston Dynamo | 60,9 tỷ đồng2,3 triệu đô la Mỹ |
| 9 | Adam Buksa | Udinese | 50,3 tỷ đồng1,7 triệu euro |
| 10 | Jakub Kaminski | SL Benfica | 44,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ |
| 11 | Jakub Piotrowski | Udinese | 43,9 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| 12 | Jan Ziółkowski | AS Roma | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| 13 | Dawid Kownacki | Werder Bremen | 39,5 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| 14 | Jakub Moder | Feyenoord | 35,4 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 15 | Oskar Pietuszewski | FC Porto | 23,2 tỷ đồng€769.600 |
| 16 | Filip Marchwinski | Lecce | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| 17 | Dominik Marczuk | Real Salt Lake | 18,7 tỷ đồng$720.000 |
| 18 | Kacper Potulski | Mainz 05 | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| 19 | Oskar Wójcik | Werder Bremen | 3,2 tỷ đồng$124.488 |