Xếp hạng lương đội tuyển Scotland
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Andrew Robertson | Tottenham Hotspur | 290,3 tỷ đồng8,3 triệu bảng Anh |
| 2 | John McGinn | Aston Villa | 235,8 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh |
| 3 | Scott McTominay | Napoli | 165,6 tỷ đồng5,5 triệu euro |
| 4 | Ryan Christie | Bournemouth | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| 5 | Aaron Hickey | Brentford | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| 6 | Jack Hendry | Al-Ettifaq FC | 123 tỷ đồng4,1 triệu euro |
| 7 | Ché Adams | Torino | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| 8 | Ryan Gauld | Vancouver Whitecaps | 90,8 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ |
| 9 | Kieran Tierney | Celtic | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| 10 | Callum McGregor | Celtic | 70,7 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| 11 | Ben Gannon-Doak | Bournemouth | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| 12 | Tom Cairney | Fulham | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| 13 | Lawrence Shankland | Rangers | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| 14 | Josh Doig | Sassuolo | 46,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| 15 | Nathan Patterson | Everton | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 16 | Oli McBurnie | Hull City | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 17 | George Hirst | Ipswich Town | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| 18 | Lewis Ferguson | Bologna | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| 19 | James Forrest | Celtic | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| 20 | Anthony Ralston | Celtic | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| 21 | Connor Barron | Rangers | 25,4 tỷ đồng£728.000 |
| 22 | Ryan Porteous | LAFC | 18,8 tỷ đồng$725.000 |
| 23 | John Souttar | Rangers | 14,7 tỷ đồng£421.200 |
| 24 | Ross Doohan | Celtic | 14 tỷ đồng£400.400 |
| 25 | Chris Cadden | Aberdeen | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| 26 | Liam Kelly | Rangers | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| 27 | Stuart Armstrong | Aberdeen | 8,3 tỷ đồng£239.200 |
| 28 | Kevin Nisbet | Aberdeen | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| 29 | Scott Bain | Falkirk | 7,3 tỷ đồng£208.000 |
| 30 | Stephen Kingsley | Heart of Midlothian | 6,5 tỷ đồng£187.200 |
| 31 | Grant Hanley | Hibernian | 5,8 tỷ đồng£166.400 |
| 32 | Zander Clark | Heart of Midlothian | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| 33 | Nicky Devlin | Aberdeen | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| 34 | Stuart Findlay | Heart of Midlothian | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| 35 | Paul McGinn | Motherwell | 3,3 tỷ đồng£93.600 |
| 36 | Stephen O’Donnell | Motherwell | 2,9 tỷ đồng£83.200 |