🇨🇭Xếp hạng lương đội tuyển Thụy Sĩ
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gregor Kobel | Borussia Dortmund | 301,3 tỷ đồng10 triệu euro |
| 2 | Manuel Akanji | Internazionale | 206,9 tỷ đồng6,9 triệu euro |
| 3 | Granit Xhaka | Sunderland | 199,5 tỷ đồng5,7 triệu bảng Anh |
| 4 | Dan Ndoye | Nottingham Forest | 154,2 tỷ đồng4,4 triệu bảng Anh |
| 5 | Johan Manzambi | Aston Villa | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| 6 | Ardon Jashari | AC Milan | 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| 7 | Noah Okafor | Leeds United | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| 8 | Fabian Schär | Newcastle United | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| 9 | Denis Zakaria | AS Monaco | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| 10 | Djibril Sow | Genoa | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| 11 | Nico Elvedi | Leeds United | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| 12 | Rubén Vargas | Sevilla | 90,1 tỷ đồng3 triệu euro |
| 13 | Yann Sommer | Club Brugge | 87,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ |
| 14 | Roman Bürki | St. Louis City SC | 64,8 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| 15 | Miro Muheim | Hamburger SV | 56,9 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| 16 | Silvan Widmer | Mainz 05 | 50,8 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh |
| 17 | Yvon Mvogo | FC Lorient | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| 18 | Ulisses Garcia | Olympique de Marseille | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| 19 | Jordan Lotomba | Feyenoord | 35,4 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 20 | Michel Aebischer | Union Berlin | 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| 21 | Luca Jaquez | VfB Stuttgart | 25,5 tỷ đồng€847.600 |
| 22 | Cedric Itten | Werder Bremen | 25,1 tỷ đồng$968.240 |