🇹🇷Xếp hạng lương đội tuyển Thổ Nhĩ Kỳ
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Merih Demiral | Al-Ahli SFC | 371,3 tỷ đồng14,3 triệu đô la Mỹ |
| 2 | Kenan Yildiz | Juventus | 337,4 tỷ đồng11,2 triệu euro |
| 3 | Hakan Çalhanoğlu | Internazionale | 336,9 tỷ đồng11,2 triệu euro |
| 4 | Yusuf Akçiçek | Al-Hilal SFC | 170,4 tỷ đồng6,6 triệu đô la Mỹ |
| 5 | Ferdi Kadıoğlu | Brighton & Hove Albion | 158,7 tỷ đồng4,6 triệu bảng Anh |
| 6 | Arda Güler | Real Madrid | 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| 7 | Ozan Kabak | TSG Hoffenheim | 85,2 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| 8 | Abdülkadir Ömür | Hull City | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| 9 | Berke Özer | Lille OSC | 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| 10 | Can Uzun | Eintracht Frankfurt | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| 11 | Kenan Karaman | Schalke 04 | 34 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| 12 | Deniz Gül | FC Porto | 12,1 tỷ đồng€400.400 |