Lương năm 2025
12,3 tỷ đồng€420.000
Lương năm 2025
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm | Nguồn tin |
|---|---|---|---|
| 2026 | Greuther Furth | Chưa rõ mức lương | SOCCER KING欧州サッカー新シーズン開幕! 2026-27シーズン各国リーグで戦う日本人選手まとめ |
| 2025 | Fortuna Dusseldorf | 12,3 tỷ đồng€420.000 | |
| 2024 | Fortuna Dusseldorf | 11 tỷ đồng€420.000 | |
| 2023 | Fortuna Dusseldorf | 10,8 tỷ đồng€420.000 | |
| 2022 | Fortuna Dusseldorf | 10,3 tỷ đồng€420.000 | |
| 2021 | Fortuna Dusseldorf | 11,5 tỷ đồng€420.000 | |
| 2020 | Fortuna Dusseldorf | 4,1 tỷ đồng€156.000 | |
| 2019 | Fortuna Dusseldorf | 2,7 tỷ đồng€104.000 |