Lương năm 2026
20,7 tỷ đồng$800.000
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Chicago Fire | 20,7 tỷ đồng$800.000 |
| 2025 | Minnesota United | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | Minnesota United | 22,5 tỷ đồng£728.000 |
| 2023 | Minnesota United | 10,7 tỷ đồng€416.000 |
| 2022 | Minnesota United | 10,2 tỷ đồng€416.000 |
| 2021 | Minnesota United | 11,4 tỷ đồng€416.000 |
| 2020 | Minnesota United | 6,9 tỷ đồng€260.000 |
| 2019 | Minnesota United | 9,4 tỷ đồng€364.000 |
| 2018 | Sporting Gijón | 12,5 tỷ đồng€468.000 |
| 2017 | Panathinaikos FC | 2,6 tỷ đồng€104.000 |
| 2016 | Panathinaikos FC | 1,3 tỷ đồng€52.000 |
| 2015 | Panathinaikos FC | 8,8 tỷ đồng€364.000 |
| 2014 | HJK Helsinki | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | HJK Helsinki | Chưa rõ mức lương |