Lương năm 2024
31,4 tỷ đồng1,2 triệu euro
Lương năm 2024
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2025 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2024 | Al-Nassr FC | 31,4 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 2023 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2022 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2021 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2020 | DamacAl-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2019 | Al-Nassr FCAl-Qadsiah FCDamac | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2017 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2016 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Al-Nassr FC | Chưa rõ mức lương |