Cầu thủ bóng đá sinh ngày 1 tháng 1
Có 27 cầu thủ sinh ngày 1 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Lilian Thuram1 tháng 1 1972 · 54 tuổi Lilian Thuram 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 1 tháng 1 1972 · 54 tuổi 137,3 tỷ đồng6 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp137,3 tỷ đồng6 triệu bảng Anh |
| Gianluca Scamacca1 tháng 1 1999 · 27 tuổi Gianluca Scamacca 🇮🇹ĐTQG Atalanta Lương năm 2026 1 tháng 1 1999 · 27 tuổi 175,5 tỷ đồng5,8 triệu euro | Atalanta | Lương năm 2026175,5 tỷ đồng5,8 triệu euro |
| Frank Onyeka1 tháng 1 1998 · 28 tuổi Frank Onyeka 🇳🇬ĐTQG Coventry City Lương năm 2026 1 tháng 1 1998 · 28 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Coventry City | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Mathias Jensen1 tháng 1 1996 · 30 tuổi Mathias Jensen 🇩🇰ĐTQG Brentford Lương năm 2026 1 tháng 1 1996 · 30 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Brentford | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Simon Adingra1 tháng 1 2002 · 24 tuổi Simon Adingra 🇨🇮ĐTQG Sunderland Lương năm 2026 1 tháng 1 2002 · 24 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Nicolas Kühn1 tháng 1 2000 · 26 tuổi Nicolas Kühn Como Lương năm 2026 1 tháng 1 2000 · 26 tuổi 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro | Como | Lương năm 202657,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Rafiu Durosinmi1 tháng 1 2003 · 23 tuổi Rafiu Durosinmi 🇳🇬ĐTQG KRC Genk Lương năm 2026 1 tháng 1 2003 · 23 tuổi 30,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | KRC Genk | Lương năm 202630,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Tomás Chancalay1 tháng 1 1999 · 27 tuổi Tomás Chancalay Minnesota United Lương năm 2026 1 tháng 1 1999 · 27 tuổi 29,8 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | Minnesota United | Lương năm 202629,8 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Lamine Camara1 tháng 1 2004 · 22 tuổi Lamine Camara 🇸🇳ĐTQG AS Monaco Lương năm 2026 1 tháng 1 2004 · 22 tuổi 29 tỷ đồng€962.000 | AS Monaco | Lương năm 202629 tỷ đồng€962.000 |
| Iván Balliu1 tháng 1 1992 · 34 tuổi Iván Balliu Rayo Vallecano Lương năm 2026 1 tháng 1 1992 · 34 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | Rayo Vallecano | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Adrian Przyborek1 tháng 1 2007 · 19 tuổi Adrian Przyborek Lazio Lương năm 2026 1 tháng 1 2007 · 19 tuổi 16,8 tỷ đồng€556.400 | Lazio | Lương năm 202616,8 tỷ đồng€556.400 |
| Bernard Kamungo1 tháng 1 2002 · 24 tuổi Bernard Kamungo 🇺🇸ĐTQG FC Dallas Lương năm 2026 1 tháng 1 2002 · 24 tuổi 6,5 tỷ đồng$250.000 | FC Dallas | Lương năm 20266,5 tỷ đồng$250.000 |
| Yasser Larouci1 tháng 1 2001 · 25 tuổi Yasser Larouci Le Mans FC Lương năm 2023 1 tháng 1 2001 · 25 tuổi 4 tỷ đồng€156.000 | Le Mans FC | Lương năm 20234 tỷ đồng€156.000 |
| Marius Funk1 tháng 1 1996 · 30 tuổi Marius Funk VfB Stuttgart Lương năm 2023 1 tháng 1 1996 · 30 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 | VfB Stuttgart | Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000 |
| Bosko Sutalo1 tháng 1 2000 · 26 tuổi Bosko Sutalo Standard de Liège Lương năm 2023 1 tháng 1 2000 · 26 tuổi 802,9 triệu đồng€31.200 | Standard de Liège | Lương năm 2023802,9 triệu đồng€31.200 |
| Daizo Horikoshi1 tháng 1 1996 · 30 tuổi Daizo Horikoshi Albirex Niigata Singapore 1 tháng 1 1996 · 30 tuổi — | Albirex Niigata Singapore | — |
| Davor Šuker1 tháng 1 1968 · 58 tuổi Davor Šuker 🇭🇷ĐTQG Đã giải nghệ 1 tháng 1 1968 · 58 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Georgios Masouras1 tháng 1 1994 · 32 tuổi Georgios Masouras 🇬🇷ĐTQG NEOM SC 1 tháng 1 1994 · 32 tuổi — | NEOM SC | — |
| Hide Vitalucci1 tháng 1 2002 · 24 tuổi Hide Vitalucci Frosinone 1 tháng 1 2002 · 24 tuổi — | Frosinone | — |
| Kosuke William Ide1 tháng 1 1998 · 28 tuổi Kosuke William Ide CD Leganes 1 tháng 1 1998 · 28 tuổi — | CD Leganes | — |
| Marius Courcoul1 tháng 1 2007 · 19 tuổi Marius Courcoul RAAL La Louvière 1 tháng 1 2007 · 19 tuổi — | RAAL La Louvière | — |
| Rahim Alhassane1 tháng 1 2002 · 24 tuổi Rahim Alhassane Bologna 1 tháng 1 2002 · 24 tuổi — | Bologna | — |
| Rivellino1 tháng 1 1946 · 80 tuổi Rivellino 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ 1 tháng 1 1946 · 80 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Shuhei Hoshino1 tháng 1 1995 · 31 tuổi Shuhei Hoshino Albirex Niigata Singapore 1 tháng 1 1995 · 31 tuổi — | Albirex Niigata Singapore | — |
| Takahiro Koga1 tháng 1 1999 · 27 tuổi Takahiro Koga Albirex Niigata Singapore 1 tháng 1 1999 · 27 tuổi — | Albirex Niigata Singapore | — |
| Amadou Bakayoko1 tháng 1 1996 · 30 tuổi Amadou Bakayoko Hokkaido Consadole Sapporo 1 tháng 1 1996 · 30 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |
| Taishi Nagai1 tháng 1 2004 · 22 tuổi Taishi Nagai Tochigi SC 1 tháng 1 2004 · 22 tuổi — | Tochigi SC | — |