🇭🇷Xếp hạng lương đội tuyển Croatia
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joško Gvardiol | Manchester City | 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| 2 | Mateo Kovačić | Manchester City | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| 3 | Luka Modrić | AC Milan | 195,9 tỷ đồng5,6 triệu bảng Anh |
| 4 | Andrej Kramarić | TSG Hoffenheim | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| 5 | Mario Pasalić | Atalanta | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| 6 | Borna Sosa | Crystal Palace | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| 7 | Petar Sučić | Internazionale | 83,8 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| 8 | Nikola Vlašić | Torino | 83,8 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| 9 | Luka Vušković | Brighton & Hove Albion | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| 10 | Ante Budimir | Osasuna | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| 11 | Kristijan Jakić | FC Augsburg | 69 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| 12 | Petar Musa | FC Dallas | 63,5 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| 13 | Josip Sutalo | Ajax | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| 14 | Ivan Perišić | PSV Eindhoven | 52,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh |
| 15 | Igor Matanović | SC Freiburg | 47,2 tỷ đồng1,4 triệu bảng Anh |
| 16 | Luka Sucic | Real Sociedad | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| 17 | Josip Juranović | Union Berlin | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| 18 | Nikola Moro | Bologna | 37,3 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 19 | Marko Pjaca | FC Twente | 35,4 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 20 | Tin Jedvaj | Al-Shabab FC | 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| 21 | Nediljko Labrović | FC Augsburg | 28,2 tỷ đồng€936.000 |
| 22 | Filip Uremovic | Kawasaki Frontale | 18 tỷ đồng110 triệu yên Nhật |
| 23 | Ivan Smolcic | Como | 16,8 tỷ đồng€556.400 |
| 24 | Nikola Katić | Schalke 04 | 14,3 tỷ đồng£410.800 |