Trang chủ/Lịch sinh nhật/5 tháng 1

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 5 tháng 1

Có 17 cầu thủ sinh ngày 5 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Mykhailo Mudryk5 tháng 1 2001 · 25 tuổi Mykhailo Mudryk ĐTQG Chelsea Lương năm 2026 5 tháng 1 2001 · 25 tuổi 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh Chelsea Lương năm 2026181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh
David Da Costa5 tháng 1 2001 · 25 tuổi David Da Costa Portland Timbers Lương năm 2026 5 tháng 1 2001 · 25 tuổi 70,7 tỷ đồng2,7 triệu đô la Mỹ Portland Timbers Lương năm 202670,7 tỷ đồng2,7 triệu đô la Mỹ
Lamare Bogarde5 tháng 1 2004 · 22 tuổi Lamare Bogarde Aston Villa Lương năm 2026 5 tháng 1 2004 · 22 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh Aston Villa Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh
Ellis Simms5 tháng 1 2001 · 25 tuổi Ellis Simms Coventry City Lương năm 2026 5 tháng 1 2001 · 25 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh Coventry City Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Filip Ugrinic5 tháng 1 1999 · 27 tuổi Filip Ugrinic Valencia Lương năm 2026 5 tháng 1 1999 · 27 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro Valencia Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro
Carles Aleñá5 tháng 1 1998 · 28 tuổi Carles Aleñá Deportivo Alaves Lương năm 2026 5 tháng 1 1998 · 28 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro Deportivo Alaves Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro
Besard Šabović5 tháng 1 1998 · 28 tuổi Besard Šabović Austin FC Lương năm 2026 5 tháng 1 1998 · 28 tuổi 16,9 tỷ đồng$650.000 Austin FC Lương năm 202616,9 tỷ đồng$650.000
Noah Mbamba5 tháng 1 2005 · 21 tuổi Noah Mbamba FC Lorient Lương năm 2026 5 tháng 1 2005 · 21 tuổi 11,3 tỷ đồng€374.400 FC Lorient Lương năm 202611,3 tỷ đồng€374.400
Marley Aké5 tháng 1 2001 · 25 tuổi Marley Aké SV Zulte Waregem Lương năm 2026 5 tháng 1 2001 · 25 tuổi 10,7 tỷ đồng£306.800 SV Zulte Waregem Lương năm 202610,7 tỷ đồng£306.800
Aitor Mañas5 tháng 1 2003 · 23 tuổi Aitor Mañas Deportivo Alaves Lương năm 2026 5 tháng 1 2003 · 23 tuổi 7,8 tỷ đồng€260.000 Deportivo Alaves Lương năm 20267,8 tỷ đồng€260.000
Pedro Ferreira5 tháng 1 1998 · 28 tuổi Pedro Ferreira CD Santa Clara Lương năm 2026 5 tháng 1 1998 · 28 tuổi 7,5 tỷ đồng€249.600 CD Santa Clara Lương năm 20267,5 tỷ đồng€249.600
Oisin McEntee5 tháng 1 2001 · 25 tuổi Oisin McEntee Heart of Midlothian Lương năm 2026 5 tháng 1 2001 · 25 tuổi 5,1 tỷ đồng£145.600 Heart of Midlothian Lương năm 20265,1 tỷ đồng£145.600
Kingstone Mutandwa5 tháng 1 2003 · 23 tuổi Kingstone Mutandwa Cagliari Lương năm 2024 5 tháng 1 2003 · 23 tuổi 3,4 tỷ đồng€130.000 Cagliari Lương năm 20243,4 tỷ đồng€130.000
Gavin Turner5 tháng 1 2007 · 19 tuổi Gavin Turner DC United Lương năm 2026 5 tháng 1 2007 · 19 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 DC United Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025
Tsubasa Yoshihira5 tháng 1 1998 · 28 tuổi Tsubasa Yoshihira Kataller Toyama Lương năm 2019 5 tháng 1 1998 · 28 tuổi 1 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật Kataller Toyama Lương năm 20191 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật
Ryo Kubota5 tháng 1 2001 · 25 tuổi Ryo Kubota Yokohama FC 5 tháng 1 2001 · 25 tuổi — Yokohama FC —
Toki Yukutomo5 tháng 1 2005 · 21 tuổi Toki Yukutomo Ehime FC 5 tháng 1 2005 · 21 tuổi — Ehime FC —