Cầu thủ bóng đá sinh ngày 6 tháng 1
Có 23 cầu thủ sinh ngày 6 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Bafodé Diakité6 tháng 1 2001 · 25 tuổi Bafodé Diakité Bournemouth Lương năm 2026 6 tháng 1 2001 · 25 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Denis Suárez6 tháng 1 1994 · 32 tuổi Denis Suárez Deportivo Alaves Lương năm 2026 6 tháng 1 1994 · 32 tuổi 101,9 tỷ đồng3,4 triệu euro | Deportivo Alaves | Lương năm 2026101,9 tỷ đồng3,4 triệu euro |
| Roméo Lavia6 tháng 1 2004 · 22 tuổi Roméo Lavia Chelsea Lương năm 2026 6 tháng 1 2004 · 22 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Daniele Ghilardi6 tháng 1 2003 · 23 tuổi Daniele Ghilardi AS Roma Lương năm 2026 6 tháng 1 2003 · 23 tuổi 55,6 tỷ đồng1,8 triệu euro | AS Roma | Lương năm 202655,6 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Stefanos Tzimas6 tháng 1 2006 · 20 tuổi Stefanos Tzimas Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 6 tháng 1 2006 · 20 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Mikel Amondarain6 tháng 1 2005 · 21 tuổi Mikel Amondarain Bologna Lương năm 2026 6 tháng 1 2005 · 21 tuổi 29 tỷ đồng€962.000 | Bologna | Lương năm 202629 tỷ đồng€962.000 |
| Michel Aebischer6 tháng 1 1997 · 29 tuổi Michel Aebischer 🇨🇭ĐTQG Union Berlin Lương năm 2026 6 tháng 1 1997 · 29 tuổi 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ | Union Berlin | Lương năm 202628,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Adem Zorgane6 tháng 1 2000 · 26 tuổi Adem Zorgane 🇩🇿ĐTQG Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 6 tháng 1 2000 · 26 tuổi 25,4 tỷ đồng£728.000 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 202625,4 tỷ đồng£728.000 |
| Jeroen Zoet6 tháng 1 1991 · 35 tuổi Jeroen Zoet 🇳🇱ĐTQG AZ Alkmaar Lương năm 2026 6 tháng 1 1991 · 35 tuổi 22,6 tỷ đồng€748.800 | AZ Alkmaar | Lương năm 202622,6 tỷ đồng€748.800 |
| Iñigo Vicente6 tháng 1 1998 · 28 tuổi Iñigo Vicente Racing Santander Lương năm 2026 6 tháng 1 1998 · 28 tuổi 19 tỷ đồng€629.980 | Racing Santander | Lương năm 202619 tỷ đồng€629.980 |
| Attilio Lombardo6 tháng 1 1966 · 60 tuổi Attilio Lombardo 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 6 tháng 1 1966 · 60 tuổi 14,1 tỷ đồng£624.000 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp14,1 tỷ đồng£624.000 |
| Joel Latibeaudiere6 tháng 1 2000 · 26 tuổi Joel Latibeaudiere 🇯🇲ĐTQG Coventry City Lương năm 2026 6 tháng 1 2000 · 26 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 | Coventry City | Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000 |
| Amara Condé6 tháng 1 1997 · 29 tuổi Amara Condé SV Elversberg Lương năm 2026 6 tháng 1 1997 · 29 tuổi 14,2 tỷ đồng€469.976 | SV Elversberg | Lương năm 202614,2 tỷ đồng€469.976 |
| João Simões6 tháng 1 2007 · 19 tuổi João Simões Sporting CP Lương năm 2026 6 tháng 1 2007 · 19 tuổi 13,6 tỷ đồng€452.400 | Sporting CP | Lương năm 202613,6 tỷ đồng€452.400 |
| Benji Kikanović6 tháng 1 2000 · 26 tuổi Benji Kikanović San Jose Earthquakes Lương năm 2026 6 tháng 1 2000 · 26 tuổi 11,5 tỷ đồng$442.000 | San Jose Earthquakes | Lương năm 202611,5 tỷ đồng$442.000 |
| Mihael Mikic6 tháng 1 1980 · 46 tuổi Mihael Mikic Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 6 tháng 1 1980 · 46 tuổi 11,1 tỷ đồng55 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp11,1 tỷ đồng55 triệu yên Nhật |
| Thom van Bergen6 tháng 1 2004 · 22 tuổi Thom van Bergen FC Groningen Lương năm 2026 6 tháng 1 2004 · 22 tuổi 7,2 tỷ đồng€239.200 | FC Groningen | Lương năm 20267,2 tỷ đồng€239.200 |
| Jules-Anthony Vilsaint6 tháng 1 2003 · 23 tuổi Jules-Anthony Vilsaint Toronto FC Lương năm 2026 6 tháng 1 2003 · 23 tuổi 3,9 tỷ đồng$150.000 | Toronto FC | Lương năm 20263,9 tỷ đồng$150.000 |
| Raphael Guzzo6 tháng 1 1995 · 31 tuổi Raphael Guzzo Marítimo Lương năm 2026 6 tháng 1 1995 · 31 tuổi 3,1 tỷ đồng£88.400 | Marítimo | Lương năm 20263,1 tỷ đồng£88.400 |
| Bryce Jamison6 tháng 1 2006 · 20 tuổi Bryce Jamison Colorado Rapids Lương năm 2026 6 tháng 1 2006 · 20 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Colorado Rapids | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Kakeru Yamauchi6 tháng 1 2002 · 24 tuổi Kakeru Yamauchi Sagan Tosu Lương năm 2025 6 tháng 1 2002 · 24 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Sagan Tosu | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Moctar Diop6 tháng 1 2005 · 21 tuổi Moctar Diop KAA Gent Lương năm 2023 6 tháng 1 2005 · 21 tuổi 669,1 triệu đồng€26.000 | KAA Gent | Lương năm 2023669,1 triệu đồng€26.000 |
| Mitsuru Maruoka6 tháng 1 1996 · 30 tuổi Mitsuru Maruoka Bali United FC 6 tháng 1 1996 · 30 tuổi — | Bali United FC | — |