Cầu thủ bóng đá sinh ngày 5 tháng 2
Có 20 cầu thủ sinh ngày 5 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo5 tháng 2 1985 · 41 tuổi Cristiano Ronaldo 🇵🇹ĐTQG Al-Nassr FC Lương năm 2026 5 tháng 2 1985 · 41 tuổi 6.280 tỷ đồng208,4 triệu euro | Al-Nassr FC | Lương năm 20266.280 tỷ đồng208,4 triệu euro |
| Carlos Tevez5 tháng 2 1984 · 42 tuổi Carlos Tevez 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 5 tháng 2 1984 · 42 tuổi 377,4 tỷ đồng11,4 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp377,4 tỷ đồng11,4 triệu bảng Anh |
| Jaka Bijol5 tháng 2 1999 · 27 tuổi Jaka Bijol 🇸🇮ĐTQG Leeds United Lương năm 2026 5 tháng 2 1999 · 27 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Leeds United | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Tim Lemperle5 tháng 2 2002 · 24 tuổi Tim Lemperle TSG Hoffenheim Lương năm 2026 5 tháng 2 2002 · 24 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | TSG Hoffenheim | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Gheorghe Hagi5 tháng 2 1965 · 61 tuổi Gheorghe Hagi 🇷🇴ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 5 tháng 2 1965 · 61 tuổi 1,2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,2 triệu bảng Anh |
| Tsuyoshi Watanabe5 tháng 2 1997 · 29 tuổi Tsuyoshi Watanabe 🇯🇵ĐTQG Feyenoord Lương năm 2026 5 tháng 2 1997 · 29 tuổi 29,5 tỷ đồng€980.000 | Feyenoord | Lương năm 202629,5 tỷ đồng€980.000 |
| Paul Arriola5 tháng 2 1995 · 31 tuổi Paul Arriola 🇺🇸ĐTQG Seattle Sounders Lương năm 2026 5 tháng 2 1995 · 31 tuổi 25,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ | Seattle Sounders | Lương năm 202625,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Andrea Adorante5 tháng 2 2000 · 26 tuổi Andrea Adorante Venezia Lương năm 2026 5 tháng 2 2000 · 26 tuổi 22,3 tỷ đồng€738.400 | Venezia | Lương năm 202622,3 tỷ đồng€738.400 |
| Giacomo Calò5 tháng 2 1997 · 29 tuổi Giacomo Calò Frosinone Lương năm 2026 5 tháng 2 1997 · 29 tuổi 16,7 tỷ đồng£478.400 | Frosinone | Lương năm 202616,7 tỷ đồng£478.400 |
| Jalen Blesa5 tháng 2 2001 · 25 tuổi Jalen Blesa Rio Ave FC Lương năm 2026 5 tháng 2 2001 · 25 tuổi 11,4 tỷ đồng€379.600 | Rio Ave FC | Lương năm 202611,4 tỷ đồng€379.600 |
| Danilo Gomes Magalhaes5 tháng 2 1999 · 27 tuổi Danilo Gomes Magalhaes Albirex Niigata Lương năm 2025 5 tháng 2 1999 · 27 tuổi 6,6 tỷ đồng38 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 20256,6 tỷ đồng38 triệu yên Nhật |
| Aidan Nesbitt5 tháng 2 1997 · 29 tuổi Aidan Nesbitt Falkirk Lương năm 2026 5 tháng 2 1997 · 29 tuổi 5,4 tỷ đồng£156.000 | Falkirk | Lương năm 20265,4 tỷ đồng£156.000 |
| Rafael Santos5 tháng 2 1998 · 28 tuổi Rafael Santos St. Louis City SC Lương năm 2026 5 tháng 2 1998 · 28 tuổi 5,2 tỷ đồng$200.000 | St. Louis City SC | Lương năm 20265,2 tỷ đồng$200.000 |
| Takumi Kamijima5 tháng 2 1997 · 29 tuổi Takumi Kamijima Avispa Fukuoka Lương năm 2026 5 tháng 2 1997 · 29 tuổi 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật | Avispa Fukuoka | Lương năm 20264,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Tyler Hall5 tháng 2 2006 · 20 tuổi Tyler Hall Inter Miami Lương năm 2026 5 tháng 2 2006 · 20 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Inter Miami | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Chiquinho5 tháng 2 2000 · 26 tuổi Chiquinho FC Alverca Lương năm 2026 5 tháng 2 2000 · 26 tuổi 2,7 tỷ đồng€88.400 | FC Alverca | Lương năm 20262,7 tỷ đồng€88.400 |
| Juan Berrocal5 tháng 2 1999 · 27 tuổi Juan Berrocal Getafe Lương năm 2022 5 tháng 2 1999 · 27 tuổi 2,6 tỷ đồng€105.000 | Getafe | Lương năm 20222,6 tỷ đồng€105.000 |
| Jamie Brandon5 tháng 2 1998 · 28 tuổi Jamie Brandon Kilmarnock Lương năm 2026 5 tháng 2 1998 · 28 tuổi 2 tỷ đồng£57.200 | Kilmarnock | Lương năm 20262 tỷ đồng£57.200 |
| Kaito Matsuzawa5 tháng 2 2001 · 25 tuổi Kaito Matsuzawa STVV Lương năm 2026 5 tháng 2 2001 · 25 tuổi 1,8 tỷ đồng£52.000 | STVV | Lương năm 20261,8 tỷ đồng£52.000 |
| Takuro Ezaki5 tháng 2 2000 · 26 tuổi Takuro Ezaki Jubilo Iwata 5 tháng 2 2000 · 26 tuổi — | Jubilo Iwata | — |