Cầu thủ bóng đá sinh ngày 12 tháng 2
Có 20 cầu thủ sinh ngày 12 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Khvicha Kvaratskhelia12 tháng 2 2001 · 25 tuổi Khvicha Kvaratskhelia 🇬🇪ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2026 12 tháng 2 2001 · 25 tuổi 326 tỷ đồng10,8 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 2026326 tỷ đồng10,8 triệu euro |
| Joao Gomes12 tháng 2 2001 · 25 tuổi Joao Gomes 🇧🇷ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 12 tháng 2 2001 · 25 tuổi 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh | Aston Villa | Lương năm 2026272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Nicolò Fagioli12 tháng 2 2001 · 25 tuổi Nicolò Fagioli 🇮🇹ĐTQG Fiorentina Lương năm 2026 12 tháng 2 2001 · 25 tuổi 99,5 tỷ đồng3,3 triệu euro | Fiorentina | Lương năm 202699,5 tỷ đồng3,3 triệu euro |
| Jeff Chabot12 tháng 2 1998 · 28 tuổi Jeff Chabot VfB Stuttgart Lương năm 2026 12 tháng 2 1998 · 28 tuổi 66,3 tỷ đồng2,2 triệu euro | VfB Stuttgart | Lương năm 202666,3 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Daniel Svensson12 tháng 2 2002 · 24 tuổi Daniel Svensson 🇸🇪ĐTQG Borussia Dortmund Lương năm 2026 12 tháng 2 2002 · 24 tuổi 28,2 tỷ đồng€936.000 | Borussia Dortmund | Lương năm 202628,2 tỷ đồng€936.000 |
| Ron-Robert Zieler12 tháng 2 1989 · 37 tuổi Ron-Robert Zieler 🇩🇪ĐTQG FC Koln Lương năm 2026 12 tháng 2 1989 · 37 tuổi 19,7 tỷ đồng€655.200 | FC Koln | Lương năm 202619,7 tỷ đồng€655.200 |
| Mohamed Ihattaren12 tháng 2 2002 · 24 tuổi Mohamed Ihattaren Fortuna Sittard Lương năm 2026 12 tháng 2 2002 · 24 tuổi 17,7 tỷ đồng€587.600 | Fortuna Sittard | Lương năm 202617,7 tỷ đồng€587.600 |
| Hong Myung-bo12 tháng 2 1969 · 57 tuổi Hong Myung-bo 🇰🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 12 tháng 2 1969 · 57 tuổi 9,9 tỷ đồng£441.584 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp9,9 tỷ đồng£441.584 |
| Rayan Fofana12 tháng 2 2006 · 20 tuổi Rayan Fofana RC Lens Lương năm 2026 12 tháng 2 2006 · 20 tuổi 12,1 tỷ đồng€400.400 | RC Lens | Lương năm 202612,1 tỷ đồng€400.400 |
| Kamiel Van de Perre12 tháng 2 2004 · 22 tuổi Kamiel Van de Perre Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 12 tháng 2 2004 · 22 tuổi 9,1 tỷ đồng£260.000 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 20269,1 tỷ đồng£260.000 |
| Georgios Liavas12 tháng 2 2001 · 25 tuổi Georgios Liavas Rio Ave FC Lương năm 2026 12 tháng 2 2001 · 25 tuổi 8,9 tỷ đồng€296.400 | Rio Ave FC | Lương năm 20268,9 tỷ đồng€296.400 |
| Kazuki Kushibiki12 tháng 2 1993 · 33 tuổi Kazuki Kushibiki FC Imabari Lương năm 2020 12 tháng 2 1993 · 33 tuổi 4,3 tỷ đồng20 triệu yên Nhật | FC Imabari | Lương năm 20204,3 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Hayata Yamamoto12 tháng 2 2003 · 23 tuổi Hayata Yamamoto Mito Hollyhock Lương năm 2026 12 tháng 2 2003 · 23 tuổi 3,1 tỷ đồng19 triệu yên Nhật | Mito Hollyhock | Lương năm 20263,1 tỷ đồng19 triệu yên Nhật |
| Rin Mito12 tháng 2 2002 · 24 tuổi Rin Mito Gamba Osaka Lương năm 2026 12 tháng 2 2002 · 24 tuổi 2,3 tỷ đồng14 triệu yên Nhật | Gamba Osaka | Lương năm 20262,3 tỷ đồng14 triệu yên Nhật |
| Sam de Laat12 tháng 2 2006 · 20 tuổi Sam de Laat NEC Nijmegen Lương năm 2026 12 tháng 2 2006 · 20 tuổi 2 tỷ đồng€67.600 | NEC Nijmegen | Lương năm 20262 tỷ đồng€67.600 |
| Taro Sugimoto12 tháng 2 1996 · 30 tuổi Taro Sugimoto Tokushima Vortis Lương năm 2022 12 tháng 2 1996 · 30 tuổi 2,1 tỷ đồng12 triệu yên Nhật | Tokushima Vortis | Lương năm 20222,1 tỷ đồng12 triệu yên Nhật |
| Daniel Azevedo12 tháng 2 1998 · 28 tuổi Daniel Azevedo Casa Pia AC Lương năm 2025 12 tháng 2 1998 · 28 tuổi 1,5 tỷ đồng€52.000 | Casa Pia AC | Lương năm 20251,5 tỷ đồng€52.000 |
| Dani Requena12 tháng 2 2004 · 22 tuổi Dani Requena Levante 12 tháng 2 2004 · 22 tuổi — | Levante | — |
| Naoya Koike12 tháng 2 2005 · 21 tuổi Naoya Koike Jubilo Iwata 12 tháng 2 2005 · 21 tuổi — | Jubilo Iwata | — |
| Hauru Asada12 tháng 2 2004 · 22 tuổi Hauru Asada Kamatamare Sanuki 12 tháng 2 2004 · 22 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |