Cầu thủ bóng đá sinh ngày 11 tháng 2
Có 25 cầu thủ sinh ngày 11 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Jonathan Tah11 tháng 2 1996 · 30 tuổi Jonathan Tah 🇩🇪ĐTQG Bayern Munich Lương năm 2026 11 tháng 2 1996 · 30 tuổi 361,7 tỷ đồng12 triệu euro | Bayern Munich | Lương năm 2026361,7 tỷ đồng12 triệu euro |
| Rafael van der Vaart11 tháng 2 1983 · 43 tuổi Rafael van der Vaart 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 2 1983 · 43 tuổi 169,7 tỷ đồng6,1 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp169,7 tỷ đồng6,1 triệu euro |
| Andriy Lunin11 tháng 2 1999 · 27 tuổi Andriy Lunin 🇺🇦ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 11 tháng 2 1999 · 27 tuổi 105 tỷ đồng3,5 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 2026105 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Dango Ouattara11 tháng 2 2002 · 24 tuổi Dango Ouattara 🇧🇫ĐTQG Brentford Lương năm 2026 11 tháng 2 2002 · 24 tuổi 99,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh | Brentford | Lương năm 202699,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| Steve McManaman11 tháng 2 1972 · 54 tuổi Steve McManaman ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 2 1972 · 54 tuổi 71,4 tỷ đồng4,8 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp71,4 tỷ đồng4,8 triệu euro |
| Ciro Ferrara11 tháng 2 1967 · 59 tuổi Ciro Ferrara 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 2 1967 · 59 tuổi 1,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,1 triệu bảng Anh |
| Matija Frigan11 tháng 2 2003 · 23 tuổi Matija Frigan Parma Lương năm 2026 11 tháng 2 2003 · 23 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Parma | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Anis Hadj Moussa11 tháng 2 2002 · 24 tuổi Anis Hadj Moussa 🇩🇿ĐTQG Feyenoord Lương năm 2026 11 tháng 2 2002 · 24 tuổi 23,5 tỷ đồng€780.000 | Feyenoord | Lương năm 202623,5 tỷ đồng€780.000 |
| Filip Uremovic11 tháng 2 1997 · 29 tuổi Filip Uremovic 🇭🇷ĐTQG Kawasaki Frontale Lương năm 2026 11 tháng 2 1997 · 29 tuổi 18 tỷ đồng110 triệu yên Nhật | Kawasaki Frontale | Lương năm 202618 tỷ đồng110 triệu yên Nhật |
| Malte Amundsen11 tháng 2 1998 · 28 tuổi Malte Amundsen Columbus Crew Lương năm 2026 11 tháng 2 1998 · 28 tuổi 17,5 tỷ đồng$675.000 | Columbus Crew | Lương năm 202617,5 tỷ đồng$675.000 |
| José Fontán11 tháng 2 2000 · 26 tuổi José Fontán FC Arouca Lương năm 2026 11 tháng 2 2000 · 26 tuổi 17,4 tỷ đồng€577.200 | FC Arouca | Lương năm 202617,4 tỷ đồng€577.200 |
| Felix Götze11 tháng 2 1998 · 28 tuổi Felix Götze SC Paderborn 07 Lương năm 2026 11 tháng 2 1998 · 28 tuổi 17,2 tỷ đồng€570.024 | SC Paderborn 07 | Lương năm 202617,2 tỷ đồng€570.024 |
| Dogucan Haspolat11 tháng 2 2000 · 26 tuổi Dogucan Haspolat KVC Westerlo Lương năm 2026 11 tháng 2 2000 · 26 tuổi 11,5 tỷ đồng$442.624 | KVC Westerlo | Lương năm 202611,5 tỷ đồng$442.624 |
| Yoshiyuki Hasegawa11 tháng 2 1969 · 57 tuổi Yoshiyuki Hasegawa Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 2 1969 · 57 tuổi £317.200 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp£317.200 |
| Louicius Deedson11 tháng 2 2001 · 25 tuổi Louicius Deedson 🇭🇹ĐTQG FC Dallas Lương năm 2026 11 tháng 2 2001 · 25 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 | FC Dallas | Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000 |
| Djibril Diani11 tháng 2 1998 · 28 tuổi Djibril Diani Charlotte FC Lương năm 2026 11 tháng 2 1998 · 28 tuổi 9,1 tỷ đồng$350.000 | Charlotte FC | Lương năm 20269,1 tỷ đồng$350.000 |
| Musashi Suzuki11 tháng 2 1994 · 32 tuổi Musashi Suzuki Tochigi City Lương năm 2021 11 tháng 2 1994 · 32 tuổi 11,4 tỷ đồng€416.000 | Tochigi City | Lương năm 202111,4 tỷ đồng€416.000 |
| Kyosuke Tagawa11 tháng 2 1999 · 27 tuổi Kyosuke Tagawa 🇯🇵ĐTQG Kashima Antlers Lương năm 2026 11 tháng 2 1999 · 27 tuổi 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20265,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Bryan Soumaré11 tháng 2 1999 · 27 tuổi Bryan Soumaré RAAL La Louvière Lương năm 2022 11 tháng 2 1999 · 27 tuổi 2,5 tỷ đồng€104.000 | RAAL La Louvière | Lương năm 20222,5 tỷ đồng€104.000 |
| Gabriel David11 tháng 2 2003 · 23 tuổi Gabriel David Royal Antwerp FC Lương năm 2026 11 tháng 2 2003 · 23 tuổi 2,2 tỷ đồng£62.400 | Royal Antwerp FC | Lương năm 20262,2 tỷ đồng£62.400 |
| Joel Silva11 tháng 2 2003 · 23 tuổi Joel Silva CD Nacional Lương năm 2026 11 tháng 2 2003 · 23 tuổi 1,5 tỷ đồng£43.160 | CD Nacional | Lương năm 20261,5 tỷ đồng£43.160 |
| Massimo Decoene11 tháng 2 2004 · 22 tuổi Massimo Decoene KV Mechelen Lương năm 2026 11 tháng 2 2004 · 22 tuổi 852,6 triệu đồng£24.440 | KV Mechelen | Lương năm 2026852,6 triệu đồng£24.440 |
| Abdulaziz Al-Aliwa11 tháng 2 2004 · 22 tuổi Abdulaziz Al-Aliwa 🇸🇦ĐTQG Al-Kholood Club 11 tháng 2 2004 · 22 tuổi — | Al-Kholood Club | — |
| Faisal Darsi11 tháng 2 1997 · 29 tuổi Faisal Darsi Al-Fateh SC 11 tháng 2 1997 · 29 tuổi — | Al-Fateh SC | — |
| Marzouq Tambakti11 tháng 2 2003 · 23 tuổi Marzouq Tambakti Al-Riyadh SC 11 tháng 2 2003 · 23 tuổi — | Al-Riyadh SC | — |