Cầu thủ bóng đá sinh ngày 1 tháng 3
Có 15 cầu thủ sinh ngày 1 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Edouard Mendy1 tháng 3 1992 · 34 tuổi Edouard Mendy 🇸🇳ĐTQG Al-Ahli SFC Lương năm 2026 1 tháng 3 1992 · 34 tuổi 361,6 tỷ đồng12 triệu euro | Al-Ahli SFC | Lương năm 2026361,6 tỷ đồng12 triệu euro |
| Marcelino Núñez1 tháng 3 2000 · 26 tuổi Marcelino Núñez 🇨🇱ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 1 tháng 3 2000 · 26 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Ipswich Town | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| João Klauss de Mello1 tháng 3 1997 · 29 tuổi João Klauss de Mello LA Galaxy Lương năm 2026 1 tháng 3 1997 · 29 tuổi 56,7 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ | LA Galaxy | Lương năm 202656,7 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ |
| Yehor Yarmoliuk1 tháng 3 2004 · 22 tuổi Yehor Yarmoliuk 🇺🇦ĐTQG Brentford Lương năm 2026 1 tháng 3 2004 · 22 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Brentford | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| William Bøving1 tháng 3 2003 · 23 tuổi William Bøving Mainz 05 Lương năm 2026 1 tháng 3 2003 · 23 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Mainz 05 | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Abdullah Al-Ammar1 tháng 3 1994 · 32 tuổi Abdullah Al-Ammar Al-Khaleej FC Lương năm 2024 1 tháng 3 1994 · 32 tuổi 28,8 tỷ đồng1,1 triệu euro | Al-Khaleej FC | Lương năm 202428,8 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Ali Al-Hamadi1 tháng 3 2002 · 24 tuổi Ali Al-Hamadi 🇮🇶ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 1 tháng 3 2002 · 24 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 | Ipswich Town | Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000 |
| MT1 tháng 3 2001 · 25 tuổi MT CD Santa Clara Lương năm 2026 1 tháng 3 2001 · 25 tuổi 7,5 tỷ đồng€249.600 | CD Santa Clara | Lương năm 20267,5 tỷ đồng€249.600 |
| Genta Miura1 tháng 3 1995 · 31 tuổi Genta Miura 🇯🇵ĐTQG Gamba Osaka Lương năm 2026 1 tháng 3 1995 · 31 tuổi 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Gamba Osaka | Lương năm 20264,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Patrick Sequeira1 tháng 3 1999 · 27 tuổi Patrick Sequeira 🇨🇷ĐTQG Casa Pia AC Lương năm 2026 1 tháng 3 1999 · 27 tuổi 1,4 tỷ đồng$55.328 | Casa Pia AC | Lương năm 20261,4 tỷ đồng$55.328 |
| Masaki Endo1 tháng 3 2001 · 25 tuổi Masaki Endo Renofa Yamaguchi FC Lương năm 2025 1 tháng 3 2001 · 25 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Renofa Yamaguchi FC | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Jesús Owono1 tháng 3 2001 · 25 tuổi Jesús Owono 🇬🇶ĐTQG Deportivo Alaves 1 tháng 3 2001 · 25 tuổi — | Deportivo Alaves | — |
| Sota Watanabe1 tháng 3 2002 · 24 tuổi Sota Watanabe Renofa Yamaguchi FC 1 tháng 3 2002 · 24 tuổi — | Renofa Yamaguchi FC | — |
| Junyoung Han1 tháng 3 2007 · 19 tuổi Junyoung Han FC Osaka 1 tháng 3 2007 · 19 tuổi — | FC Osaka | — |
| Aura Takahashi1 tháng 3 2006 · 20 tuổi Aura Takahashi Kagoshima United FC 1 tháng 3 2006 · 20 tuổi — | Kagoshima United FC | — |