Cầu thủ bóng đá sinh ngày 18 tháng 3
Có 13 cầu thủ sinh ngày 18 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Gleison Bremer18 tháng 3 1997 · 29 tuổi Gleison Bremer 🇧🇷ĐTQG Juventus Lương năm 2026 18 tháng 3 1997 · 29 tuổi 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro | Juventus | Lương năm 2026277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| Diogo Dalot Teixeira18 tháng 3 1999 · 27 tuổi Diogo Dalot Teixeira 🇵🇹ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 18 tháng 3 1999 · 27 tuổi 154,2 tỷ đồng4,4 triệu bảng Anh | Manchester United | Lương năm 2026154,2 tỷ đồng4,4 triệu bảng Anh |
| Maximilian Mittelstädt18 tháng 3 1997 · 29 tuổi Maximilian Mittelstädt 🇩🇪ĐTQG VfB Stuttgart Lương năm 2026 18 tháng 3 1997 · 29 tuổi 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro | VfB Stuttgart | Lương năm 2026111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Orel Mangala18 tháng 3 1998 · 28 tuổi Orel Mangala Getafe Lương năm 2023 18 tháng 3 1998 · 28 tuổi 72,3 tỷ đồng2,8 triệu euro | Getafe | Lương năm 202372,3 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Trai Hume18 tháng 3 2002 · 24 tuổi Trai Hume 🇬🇧ĐTQG Sunderland Lương năm 2026 18 tháng 3 2002 · 24 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Pierluigi Gollini18 tháng 3 1995 · 31 tuổi Pierluigi Gollini AS Roma Lương năm 2026 18 tháng 3 1995 · 31 tuổi 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro | AS Roma | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Ross McCrorie18 tháng 3 1998 · 28 tuổi Ross McCrorie Rangers Lương năm 2026 18 tháng 3 1998 · 28 tuổi 22,7 tỷ đồng£650.000 | Rangers | Lương năm 202622,7 tỷ đồng£650.000 |
| Antonio Raimondo18 tháng 3 2004 · 22 tuổi Antonio Raimondo Frosinone Lương năm 2026 18 tháng 3 2004 · 22 tuổi 22,3 tỷ đồng€738.400 | Frosinone | Lương năm 202622,3 tỷ đồng€738.400 |
| Keita Kosugi18 tháng 3 2006 · 20 tuổi Keita Kosugi Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 18 tháng 3 2006 · 20 tuổi 14,2 tỷ đồng€470.000 | Eintracht Frankfurt | Lương năm 202614,2 tỷ đồng€470.000 |
| Martin Delavallée18 tháng 3 2004 · 22 tuổi Martin Delavallée Sporting Charleroi Lương năm 2026 18 tháng 3 2004 · 22 tuổi 1,1 tỷ đồng£32.396 | Sporting Charleroi | Lương năm 20261,1 tỷ đồng£32.396 |
| Tsubasa Ito18 tháng 3 2005 · 21 tuổi Tsubasa Ito Tokushima Vortis 18 tháng 3 2005 · 21 tuổi — | Tokushima Vortis | — |
| Sho Iwamoto18 tháng 3 2001 · 25 tuổi Sho Iwamoto FC RYUKYU 18 tháng 3 2001 · 25 tuổi — | FC RYUKYU | — |
| Ren Sugimoto18 tháng 3 2003 · 23 tuổi Ren Sugimoto S.C. Sagamihara 18 tháng 3 2003 · 23 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |