Trang chủ/Lịch sinh nhật/19 tháng 3

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 19 tháng 3

Có 23 cầu thủ sinh ngày 19 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Alessandro Nesta19 tháng 3 1976 · 50 tuổi Alessandro Nesta ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 19 tháng 3 1976 · 50 tuổi 205,3 tỷ đồng8,3 triệu euro Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp205,3 tỷ đồng8,3 triệu euro
Nicolò Savona19 tháng 3 2003 · 23 tuổi Nicolò Savona Nottingham Forest Lương năm 2026 19 tháng 3 2003 · 23 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh Nottingham Forest Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh
Afonso Moreira19 tháng 3 2005 · 21 tuổi Afonso Moreira Bayer Leverkusen Lương năm 2026 19 tháng 3 2005 · 21 tuổi 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro Bayer Leverkusen Lương năm 2026105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro
Héctor Bellerín19 tháng 3 1995 · 31 tuổi Héctor Bellerín ĐTQG Real Betis Lương năm 2026 19 tháng 3 1995 · 31 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro Real Betis Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro
David Affengruber19 tháng 3 2001 · 25 tuổi David Affengruber ĐTQG Elche Lương năm 2026 19 tháng 3 2001 · 25 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro Elche Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro
Oliver Valaker Edvardsen19 tháng 3 1999 · 27 tuổi Oliver Valaker Edvardsen Ajax Lương năm 2026 19 tháng 3 1999 · 27 tuổi 31 tỷ đồng1 triệu euro Ajax Lương năm 202631 tỷ đồng1 triệu euro
Jackson Yueill19 tháng 3 1997 · 29 tuổi Jackson Yueill ĐTQG New England Revolution Lương năm 2026 19 tháng 3 1997 · 29 tuổi 29,6 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ New England Revolution Lương năm 202629,6 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ
Carlos Forbs19 tháng 3 2004 · 22 tuổi Carlos Forbs ĐTQG Club Brugge Lương năm 2026 19 tháng 3 2004 · 22 tuổi 23,6 tỷ đồng£676.000 Club Brugge Lương năm 202623,6 tỷ đồng£676.000
Jeremy Arévalo19 tháng 3 2005 · 21 tuổi Jeremy Arévalo ĐTQG VfB Stuttgart Lương năm 2026 19 tháng 3 2005 · 21 tuổi 22,6 tỷ đồng€748.800 VfB Stuttgart Lương năm 202622,6 tỷ đồng€748.800
Niccolò Corrado19 tháng 3 2000 · 26 tuổi Niccolò Corrado Frosinone Lương năm 2026 19 tháng 3 2000 · 26 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 Frosinone Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000
Jack Fletcher19 tháng 3 2007 · 19 tuổi Jack Fletcher Manchester United Lương năm 2026 19 tháng 3 2007 · 19 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 Manchester United Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000
Tyler Fletcher19 tháng 3 2007 · 19 tuổi Tyler Fletcher Manchester United Lương năm 2026 19 tháng 3 2007 · 19 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 Manchester United Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000
Unai Egiluz19 tháng 3 2002 · 24 tuổi Unai Egiluz Athletic Bilbao Lương năm 2026 19 tháng 3 2002 · 24 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 Athletic Bilbao Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200
Cedric Hatenboer19 tháng 3 2005 · 21 tuổi Cedric Hatenboer RSC Anderlecht Lương năm 2026 19 tháng 3 2005 · 21 tuổi 6,2 tỷ đồng£176.800 RSC Anderlecht Lương năm 20266,2 tỷ đồng£176.800
Atli Barkarson19 tháng 3 2001 · 25 tuổi Atli Barkarson ĐTQG SV Zulte Waregem Lương năm 2026 19 tháng 3 2001 · 25 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 SV Zulte Waregem Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000
Bastien Meupiyou19 tháng 3 2006 · 20 tuổi Bastien Meupiyou FC Alverca Lương năm 2026 19 tháng 3 2006 · 20 tuổi 3,3 tỷ đồng€109.200 FC Alverca Lương năm 20263,3 tỷ đồng€109.200
Lewis Mayo19 tháng 3 2000 · 26 tuổi Lewis Mayo Aberdeen Lương năm 2023 19 tháng 3 2000 · 26 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 Aberdeen Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000
Shaquille Pinas19 tháng 3 1998 · 28 tuổi Shaquille Pinas ĐTQG Al-Kholood Club Lương năm 2023 19 tháng 3 1998 · 28 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 Al-Kholood Club Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000
Patrick Brouwer19 tháng 3 2001 · 25 tuổi Patrick Brouwer Telstar Lương năm 2026 19 tháng 3 2001 · 25 tuổi 2 tỷ đồng€67.600 Telstar Lương năm 20262 tỷ đồng€67.600
Gustav Mortensen19 tháng 3 2004 · 22 tuổi Gustav Mortensen Standard de Liège Lương năm 2026 19 tháng 3 2004 · 22 tuổi 1,8 tỷ đồng$70.820 Standard de Liège Lương năm 20261,8 tỷ đồng$70.820
Abdullah Hassoun19 tháng 3 1997 · 29 tuổi Abdullah Hassoun ĐTQG Al-Riyadh SC 19 tháng 3 1997 · 29 tuổi — Al-Riyadh SC —
Ricardo Mangas19 tháng 3 1998 · 28 tuổi Ricardo Mangas Monza 19 tháng 3 1998 · 28 tuổi — Monza —
Ryosuke Hisadomi19 tháng 3 1991 · 35 tuổi Ryosuke Hisadomi Fujieda MYFC 19 tháng 3 1991 · 35 tuổi — Fujieda MYFC —