Cầu thủ bóng đá sinh ngày 27 tháng 3
Có 15 cầu thủ sinh ngày 27 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Manuel Neuer27 tháng 3 1986 · 40 tuổi Manuel Neuer 🇩🇪ĐTQG Bayern Munich Lương năm 2026 27 tháng 3 1986 · 40 tuổi 451,3 tỷ đồng15 triệu euro | Bayern Munich | Lương năm 2026451,3 tỷ đồng15 triệu euro |
| Gaizka Mendieta27 tháng 3 1974 · 52 tuổi Gaizka Mendieta 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 3 1974 · 52 tuổi 105,3 tỷ đồng8 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp105,3 tỷ đồng8 triệu euro |
| Diego Gómez Amarilla27 tháng 3 2003 · 23 tuổi Diego Gómez Amarilla 🇵🇾ĐTQG Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 27 tháng 3 2003 · 23 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Finn Dahmen27 tháng 3 1998 · 28 tuổi Finn Dahmen FC Augsburg Lương năm 2026 27 tháng 3 1998 · 28 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | FC Augsburg | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Atsuto Uchida27 tháng 3 1988 · 38 tuổi Atsuto Uchida Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 3 1988 · 38 tuổi 59,9 tỷ đồng2 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp59,9 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| Haji Wright27 tháng 3 1998 · 28 tuổi Haji Wright 🇺🇸ĐTQG Coventry City Lương năm 2026 27 tháng 3 1998 · 28 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Coventry City | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Mark Gillespie27 tháng 3 1992 · 34 tuổi Mark Gillespie Newcastle United Lương năm 2026 27 tháng 3 1992 · 34 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Newcastle United | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Quinn Sullivan27 tháng 3 2004 · 22 tuổi Quinn Sullivan 🇺🇸ĐTQG Philadelphia Union Lương năm 2026 27 tháng 3 2004 · 22 tuổi 13 tỷ đồng$500.000 | Philadelphia Union | Lương năm 202613 tỷ đồng$500.000 |
| Tiago Araújo27 tháng 3 2001 · 25 tuổi Tiago Araújo KAA Gent Lương năm 2026 27 tháng 3 2001 · 25 tuổi 8,3 tỷ đồng£239.200 | KAA Gent | Lương năm 20268,3 tỷ đồng£239.200 |
| Óscar Rivas27 tháng 3 2000 · 26 tuổi Óscar Rivas Vitória SC Lương năm 2026 27 tháng 3 2000 · 26 tuổi 6 tỷ đồng€197.600 | Vitória SC | Lương năm 20266 tỷ đồng€197.600 |
| Marc Giger27 tháng 3 2004 · 22 tuổi Marc Giger Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 27 tháng 3 2004 · 22 tuổi 5,3 tỷ đồng£150.800 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 20265,3 tỷ đồng£150.800 |
| Miguel Baeza27 tháng 3 2000 · 26 tuổi Miguel Baeza CD Nacional Lương năm 2026 27 tháng 3 2000 · 26 tuổi 3,4 tỷ đồng£98.800 | CD Nacional | Lương năm 20263,4 tỷ đồng£98.800 |
| Fredy27 tháng 3 1990 · 36 tuổi Fredy 🇦🇴ĐTQG CD Santa Clara Lương năm 2026 27 tháng 3 1990 · 36 tuổi 864,5 triệu đồng$33.335 | CD Santa Clara | Lương năm 2026864,5 triệu đồng$33.335 |
| Kenshin Yoshimaru27 tháng 3 1996 · 30 tuổi Kenshin Yoshimaru Fukushima United FC Lương năm 2020 27 tháng 3 1996 · 30 tuổi 1,1 tỷ đồng5 triệu yên Nhật | Fukushima United FC | Lương năm 20201,1 tỷ đồng5 triệu yên Nhật |
| Danilo Cardoso Novais Da Silva27 tháng 3 1997 · 29 tuổi Danilo Cardoso Novais Da Silva Jubilo Iwata 27 tháng 3 1997 · 29 tuổi — | Jubilo Iwata | — |