Cầu thủ bóng đá sinh ngày 26 tháng 3
Có 14 cầu thủ sinh ngày 26 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Benoît Badiashile Mukinayi26 tháng 3 2001 · 25 tuổi Benoît Badiashile Mukinayi Chelsea Lương năm 2026 26 tháng 3 2001 · 25 tuổi 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 2026163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Benoît Badiashile26 tháng 3 2001 · 25 tuổi Benoît Badiashile 🇫🇷ĐTQG Napoli Lương năm 2026 26 tháng 3 2001 · 25 tuổi 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro | Napoli | Lương năm 2026156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Khéphren Thuram26 tháng 3 2001 · 25 tuổi Khéphren Thuram 🇫🇷ĐTQG Juventus Lương năm 2026 26 tháng 3 2001 · 25 tuổi 138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro | Juventus | Lương năm 2026138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro |
| Jonathan Bamba26 tháng 3 1996 · 30 tuổi Jonathan Bamba Chicago Fire Lương năm 2026 26 tháng 3 1996 · 30 tuổi 129,7 tỷ đồng5 triệu đô la Mỹ | Chicago Fire | Lương năm 2026129,7 tỷ đồng5 triệu đô la Mỹ |
| João Pedro Loureiro da Costa26 tháng 3 2000 · 26 tuổi João Pedro Loureiro da Costa Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 26 tháng 3 2000 · 26 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Salis Abdul Samed26 tháng 3 2000 · 26 tuổi Salis Abdul Samed 🇬🇭ĐTQG OGC Nice Lương năm 2026 26 tháng 3 2000 · 26 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | OGC Nice | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Bright Arrey-Mbi26 tháng 3 2003 · 23 tuổi Bright Arrey-Mbi SC Braga Lương năm 2026 26 tháng 3 2003 · 23 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | SC Braga | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Koji Miyoshi26 tháng 3 1997 · 29 tuổi Koji Miyoshi 🇯🇵ĐTQG Bochum Lương năm 2025 26 tháng 3 1997 · 29 tuổi 22,2 tỷ đồng€760.000 | Bochum | Lương năm 202522,2 tỷ đồng€760.000 |
| Ross Sykes26 tháng 3 1999 · 27 tuổi Ross Sykes Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 26 tháng 3 1999 · 27 tuổi 6,7 tỷ đồng£192.400 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 20266,7 tỷ đồng£192.400 |
| Ivanildo Fernandes26 tháng 3 1996 · 30 tuổi Ivanildo Fernandes CD Nacional Lương năm 2026 26 tháng 3 1996 · 30 tuổi 3,8 tỷ đồng£109.200 | CD Nacional | Lương năm 20263,8 tỷ đồng£109.200 |
| Micah Burton26 tháng 3 2006 · 20 tuổi Micah Burton Austin FC Lương năm 2026 26 tháng 3 2006 · 20 tuổi 3,2 tỷ đồng$125.000 | Austin FC | Lương năm 20263,2 tỷ đồng$125.000 |
| Tuur Rommens26 tháng 3 2003 · 23 tuổi Tuur Rommens Rangers Lương năm 2023 26 tháng 3 2003 · 23 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 | Rangers | Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000 |
| Vinicius De Souza Alves(Vinicius Souza)26 tháng 3 2003 · 23 tuổi Vinicius De Souza Alves(Vinicius Souza) FC Osaka 26 tháng 3 2003 · 23 tuổi — | FC Osaka | — |
| Akiyuki Yokoyama26 tháng 3 1997 · 29 tuổi Akiyuki Yokoyama Yokohama FC 26 tháng 3 1997 · 29 tuổi — | Yokohama FC | — |