Cầu thủ bóng đá sinh ngày 4 tháng 4
Có 15 cầu thủ sinh ngày 4 tháng 4. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Sami Khedira4 tháng 4 1987 · 39 tuổi Sami Khedira 🇩🇪ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 4 tháng 4 1987 · 39 tuổi 294,3 tỷ đồng10 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp294,3 tỷ đồng10 triệu bảng Anh |
| Angelo Stiller4 tháng 4 2001 · 25 tuổi Angelo Stiller 🇩🇪ĐTQG VfB Stuttgart Lương năm 2026 4 tháng 4 2001 · 25 tuổi 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro | VfB Stuttgart | Lương năm 2026135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Harvey Elliott4 tháng 4 2003 · 23 tuổi Harvey Elliott Liverpool Lương năm 2026 4 tháng 4 2003 · 23 tuổi 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 2026117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| David Soria4 tháng 4 1993 · 33 tuổi David Soria Getafe Lương năm 2026 4 tháng 4 1993 · 33 tuổi 74,4 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Getafe | Lương năm 202674,4 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Christian Ramirez4 tháng 4 1991 · 35 tuổi Christian Ramirez 🇺🇸ĐTQG Austin FC Lương năm 2026 4 tháng 4 1991 · 35 tuổi 13,6 tỷ đồng$525.000 | Austin FC | Lương năm 202613,6 tỷ đồng$525.000 |
| Jens Toornstra4 tháng 4 1989 · 37 tuổi Jens Toornstra 🇳🇱ĐTQG Sparta Rotterdam Lương năm 2026 4 tháng 4 1989 · 37 tuổi 8,9 tỷ đồng€296.400 | Sparta Rotterdam | Lương năm 20268,9 tỷ đồng€296.400 |
| James Ndjeungoue4 tháng 4 2003 · 23 tuổi James Ndjeungoue 🇨🇲ĐTQG KV Kortrijk Lương năm 2026 4 tháng 4 2003 · 23 tuổi 5,6 tỷ đồng£161.200 | KV Kortrijk | Lương năm 20265,6 tỷ đồng£161.200 |
| Shohei Takeda4 tháng 4 1994 · 32 tuổi Shohei Takeda Shonan Bellmare Lương năm 2025 4 tháng 4 1994 · 32 tuổi 3,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 20253,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Harry Sharp4 tháng 4 2001 · 25 tuổi Harry Sharp Dundee Lương năm 2026 4 tháng 4 2001 · 25 tuổi 1,4 tỷ đồng£40.560 | Dundee | Lương năm 20261,4 tỷ đồng£40.560 |
| Hisaya Sato4 tháng 4 1998 · 28 tuổi Hisaya Sato FC RYUKYU Lương năm 2024 4 tháng 4 1998 · 28 tuổi 878 triệu đồng5,5 triệu yên Nhật | FC RYUKYU | Lương năm 2024878 triệu đồng5,5 triệu yên Nhật |
| Kimiya Moriyama4 tháng 4 2002 · 24 tuổi Kimiya Moriyama Oita Trinita Lương năm 2024 4 tháng 4 2002 · 24 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Oita Trinita | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Manabu Saito4 tháng 4 1990 · 36 tuổi Manabu Saito 🇯🇵ĐTQG Newcastle Jets 4 tháng 4 1990 · 36 tuổi — | Newcastle Jets | — |
| Takeshi Kanamori4 tháng 4 1994 · 32 tuổi Takeshi Kanamori Avispa Fukuoka 4 tháng 4 1994 · 32 tuổi — | Avispa Fukuoka | — |
| Masamichi Hayashi4 tháng 4 1996 · 30 tuổi Masamichi Hayashi Ehime FC 4 tháng 4 1996 · 30 tuổi — | Ehime FC | — |
| Manato Hyakuda4 tháng 4 2001 · 25 tuổi Manato Hyakuda Thespa Gunma 4 tháng 4 2001 · 25 tuổi — | Thespa Gunma | — |