Cầu thủ bóng đá sinh ngày 22 tháng 4
Có 21 cầu thủ sinh ngày 22 tháng 4. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Kaka22 tháng 4 1982 · 44 tuổi Kaka 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 22 tháng 4 1982 · 44 tuổi 652,6 tỷ đồng2,5 tỷ yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp652,6 tỷ đồng2,5 tỷ yên Nhật |
| David Raum22 tháng 4 1998 · 28 tuổi David Raum 🇩🇪ĐTQG RB Leipzig Lương năm 2026 22 tháng 4 1998 · 28 tuổi 223,6 tỷ đồng7,4 triệu euro | RB Leipzig | Lương năm 2026223,6 tỷ đồng7,4 triệu euro |
| Cucho Hernández22 tháng 4 1999 · 27 tuổi Cucho Hernández 🇨🇴ĐTQG Real Betis Lương năm 2026 22 tháng 4 1999 · 27 tuổi 120,7 tỷ đồng4 triệu euro | Real Betis | Lương năm 2026120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Mark van Bommel22 tháng 4 1977 · 49 tuổi Mark van Bommel 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 22 tháng 4 1977 · 49 tuổi 184,8 tỷ đồng6,5 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp184,8 tỷ đồng6,5 triệu euro |
| Abdoul Koné22 tháng 4 2005 · 21 tuổi Abdoul Koné RB Leipzig Lương năm 2026 22 tháng 4 2005 · 21 tuổi 64,6 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ | RB Leipzig | Lương năm 202664,6 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| Franco Israel22 tháng 4 2000 · 26 tuổi Franco Israel 🇺🇾ĐTQG Torino Lương năm 2026 22 tháng 4 2000 · 26 tuổi 44,5 tỷ đồng1,5 triệu euro | Torino | Lương năm 202644,5 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Carlos Martín22 tháng 4 2002 · 24 tuổi Carlos Martín Atletico Madrid Lương năm 2026 22 tháng 4 2002 · 24 tuổi 41,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh | Atletico Madrid | Lương năm 202641,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Jay Dasilva22 tháng 4 1998 · 28 tuổi Jay Dasilva Coventry City Lương năm 2026 22 tháng 4 1998 · 28 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 | Coventry City | Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000 |
| Agustín Anello22 tháng 4 2002 · 24 tuổi Agustín Anello Philadelphia Union Lương năm 2026 22 tháng 4 2002 · 24 tuổi 13 tỷ đồng$500.000 | Philadelphia Union | Lương năm 202613 tỷ đồng$500.000 |
| Kosuke Onose22 tháng 4 1993 · 33 tuổi Kosuke Onose Shonan Bellmare Lương năm 2025 22 tháng 4 1993 · 33 tuổi 6,1 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 20256,1 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Tatsuya Masushima22 tháng 4 1985 · 41 tuổi Tatsuya Masushima Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 22 tháng 4 1985 · 41 tuổi 6 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp6 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Elías Legendre Quiñónez22 tháng 4 2008 · 18 tuổi Elías Legendre Quiñónez Stade Rennais Lương năm 2026 22 tháng 4 2008 · 18 tuổi 4,7 tỷ đồng€156.000 | Stade Rennais | Lương năm 20264,7 tỷ đồng€156.000 |
| Mario Soriano22 tháng 4 2002 · 24 tuổi Mario Soriano Deportivo de A Coruña Lương năm 2026 22 tháng 4 2002 · 24 tuổi 3,9 tỷ đồng€130.000 | Deportivo de A Coruña | Lương năm 20263,9 tỷ đồng€130.000 |
| Taiki Watanabe22 tháng 4 1999 · 27 tuổi Taiki Watanabe Yokohama F. Marinos Lương năm 2026 22 tháng 4 1999 · 27 tuổi 2,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật | Yokohama F. Marinos | Lương năm 20262,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| Kieran O’Hara22 tháng 4 1996 · 30 tuổi Kieran O’Hara 🇮🇪ĐTQG Dundee Lương năm 2026 22 tháng 4 1996 · 30 tuổi 1,8 tỷ đồng£52.000 | Dundee | Lương năm 20261,8 tỷ đồng£52.000 |
| Morgan Boyes22 tháng 4 2001 · 25 tuổi Morgan Boyes St Johnstone Lương năm 2026 22 tháng 4 2001 · 25 tuổi 1,4 tỷ đồng£40.560 | St Johnstone | Lương năm 20261,4 tỷ đồng£40.560 |
| Sena Ishibashi22 tháng 4 2006 · 20 tuổi Sena Ishibashi Shonan Bellmare Lương năm 2025 22 tháng 4 2006 · 20 tuổi 727,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật | Shonan Bellmare | Lương năm 2025727,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Jun Suzuki22 tháng 4 1989 · 37 tuổi Jun Suzuki Đã giải nghệ 22 tháng 4 1989 · 37 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Purcelo Blecha de Moraes Matheus(Matheus Moraes)22 tháng 4 2000 · 26 tuổi Purcelo Blecha de Moraes Matheus(Matheus Moraes) Albirex Niigata 22 tháng 4 2000 · 26 tuổi — | Albirex Niigata | — |
| Shuhei Shimotori22 tháng 4 2009 · 17 tuổi Shuhei Shimotori AC Nagano Parceiro 22 tháng 4 2009 · 17 tuổi — | AC Nagano Parceiro | — |
| Haruaki Ichikawa22 tháng 4 2008 · 18 tuổi Haruaki Ichikawa Tochigi SC 22 tháng 4 2008 · 18 tuổi — | Tochigi SC | — |