🇨🇴Xếp hạng lương đội tuyển Colombia
Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia và có dữ liệu lương năm 2026 được xếp từ cao xuống thấp.
Bảng xếp hạng lương năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jhon Durán | SL Benfica | 538,1 tỷ đồng20,7 triệu đô la Mỹ |
| 2 | Luis Díaz | Bayern Munich | 423,1 tỷ đồng14 triệu euro |
| 3 | Duván Zapata | Torino | 150,4 tỷ đồng5 triệu euro |
| 4 | Jhon Lucumí | Juventus | 138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro |
| 5 | Jefferson Lerma Solís | Crystal Palace | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| 6 | Cucho Hernández | Real Betis | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| 7 | Daniel Muñoz Mejía | Crystal Palace | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| 8 | Luis Suárez | Sporting CP | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| 9 | Juan Cabal | Juventus | 72,4 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| 10 | Yerry Mina | Cagliari | 58 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| 11 | Roger Martínez | Al-Shabab FC | 32,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| 12 | Steven Alzate | Atlanta United | 27,5 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| 13 | Yeimar Gómez Andrade | Seattle Sounders | 23,3 tỷ đồng$900.000 |
| 14 | Gustavo Puerta | Racing Santander | 22 tỷ đồng€729.976 |
| 15 | Eduard Atuesta | Orlando City | 17,8 tỷ đồng$687.500 |
| 16 | James Rodríguez | Minnesota United | 17,7 tỷ đồng$684.000 |
| 17 | Brayan Vera | CF Montreal | 16,9 tỷ đồng$650.000 |
| 18 | Juan Mosquera | Portland Timbers | 12,3 tỷ đồng$475.000 |
| 19 | Diego Chará | Portland Timbers | 10,1 tỷ đồng$388.044 |